amoindrissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bớt đi, sự giảm đi: "amoindrissement" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên ít hơn về số lượng, cường độ, giá trị hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'amoindrissement de ses forces l'inquiète. (Sự giảm sút sức lực của ông ấy khiến ông lo lắng.)
- On observe un amoindrissement notable des ressources. (Người ta quan sát thấy một sự suy giảm đáng kể các nguồn lực.)
- L'amoindrissement de son influence politique est évident. (Sự suy giảm ảnh hưởng chính trị của bà ấy là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amoindrissement de la valeur": sự giảm giá trị.
- L'amoindrissement de la valeur de la propriété est dû à la crise. (Sự giảm giá trị của bất động sản là do cuộc khủng hoảng.)
"amoindrissement progressif": sự suy giảm dần dần.
- Le médecin a noté un amoindrissement progressif de l'audition. (Bác sĩ đã ghi nhận một sự suy giảm thính lực dần dần.)
Biến thể và từ gần giống
Amoindrir (động từ): làm giảm bớt, làm suy yếu.
- Cela amoindrit ses chances de réussite. (Điều đó làm giảm cơ hội thành công của anh ta.)
Réduction (danh từ giống cái): sự giảm, sự cắt giảm. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng thường dùng cho số lượng cụ thể hơn).
- Diminution (danh từ giống cái): sự giảm sút, sự hạ thấp. (Từ đồng nghĩa rất gần).
Từ đồng nghĩa
- Diminution: sự giảm sút, sự hạ thấp.
- Réduction: sự giảm, sự cắt giảm.
- Affaiblissement: sự suy yếu, sự làm yếu đi.
- Déclin: sự suy tàn, sự sụt giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động tương ứng là động từ "amoindrir".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "amoindrissement".)
danh từ giống đực
- sự bớt đi, sự giảm đi