amonceler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chất đống, đánh đống: Hành động gom hoặc xếp nhiều thứ lên nhau thành một đống.
    • Tích lũy, chất chứa: Hành động thu thập hoặc gom góp một lượng lớn thứ đó (thường là trừu tượng như thông tin, của cải) theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã chất đống khô trong vườn.)
  • (Anh ấy chất đống sách lên bàn làm việc.)
  • (Các điều tra viên đã tích lũy đủ bằng chứng để buộc tội anh ta.)
  • (Tích lũy của cải không hưởng thụ thật là lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với nghĩa bóng: Thường dùng để chỉ việc tích tụ những thứ trừu tượng như khó khăn, công việc, hoặc cảm xúc tiêu cực.
    • Amonceler les soucis ne résout rien. (Chất chứa lo lắng chẳng giải quyết được .)
    • Il amoncèle les projets sans jamais les terminer. (Anh ta chất chồng dự án chẳng bao giờ hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoncellement (danh từ giống đực): Sự chất đống, đống chất đống.
    • Un amoncellement de papiers sur la table. (Một đống giấy tờ chất trên bàn.)
  • Entasser (ngoại động từ): Chất đống, chồng chất (gần nghĩa, thường dùng cho vật cụ thể).
  • Empiler (ngoại động từ): Xếp chồng lên nhau, chất thành chồng (nhấn mạnh hành động xếp từng thứ một).
Từ đồng nghĩa
  • Accumuler: Tích lũy, tích trữ.
  • Entasser: Chất đống, chồng chất.
  • Empiler: Xếp chồng, chất thành chồng.
  • Agglomérer: Tụ lại, kết thành khối.
Từ trái nghĩa
  • Disperser: Phân tán, rải ra.
  • Éparpiller: Rải rác, vung vãi.
  • Dégarnir: Lấy đi, làm trống.
Thành ngữ liên quan
  • S'amonceler (động từ phản thân): Tự chất đống, tích tụ lại (thường dùng cho mây, tuyết, hoặc công việc).
    • Les nuages s'amoncellent à l'horizon. (Những đám mây chất đốngchân trời.)
    • Le travail s'amoncelle sur mon bureau. (Công việc chất đống trên bàn tôi.)
ngoại động từ
  1. chất đống, đánh đống
  2. tích lũy
    • Amonceler des preuves
      tích lũy bằng chứng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "amonceler"