amonceler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chất đống, đánh đống: Hành động gom hoặc xếp nhiều thứ lên nhau thành một đống.
- Tích lũy, chất chứa: Hành động thu thập hoặc gom góp một lượng lớn thứ gì đó (thường là trừu tượng như thông tin, của cải) theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã chất đống lá khô trong vườn.)
- (Anh ấy chất đống sách lên bàn làm việc.)
- (Các điều tra viên đã tích lũy đủ bằng chứng để buộc tội anh ta.)
- (Tích lũy của cải mà không hưởng thụ thật là vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng với nghĩa bóng: Thường dùng để chỉ việc tích tụ những thứ trừu tượng như khó khăn, công việc, hoặc cảm xúc tiêu cực.
- Amonceler les soucis ne résout rien. (Chất chứa lo lắng chẳng giải quyết được gì.)
- Il amoncèle les projets sans jamais les terminer. (Anh ta chất chồng dự án mà chẳng bao giờ hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Amoncellement (danh từ giống đực): Sự chất đống, đống chất đống.
- Un amoncellement de papiers sur la table. (Một đống giấy tờ chất trên bàn.)
- Entasser (ngoại động từ): Chất đống, chồng chất (gần nghĩa, thường dùng cho vật cụ thể).
- Empiler (ngoại động từ): Xếp chồng lên nhau, chất thành chồng (nhấn mạnh hành động xếp từng thứ một).
Từ đồng nghĩa
- Accumuler: Tích lũy, tích trữ.
- Entasser: Chất đống, chồng chất.
- Empiler: Xếp chồng, chất thành chồng.
- Agglomérer: Tụ lại, kết thành khối.
Từ trái nghĩa
- Disperser: Phân tán, rải ra.
- Éparpiller: Rải rác, vung vãi.
- Dégarnir: Lấy đi, làm trống.
Thành ngữ liên quan
- S'amonceler (động từ phản thân): Tự chất đống, tích tụ lại (thường dùng cho mây, tuyết, hoặc công việc).
- Les nuages s'amoncellent à l'horizon. (Những đám mây chất đống ở chân trời.)
- Le travail s'amoncelle sur mon bureau. (Công việc chất đống trên bàn tôi.)
ngoại động từ
- chất đống, đánh đống
- tích lũy
- Amonceler des preuvestích lũy bằng chứng