amoncellement

Học thuật
Thân thiện
amoncellement

Un amoncellement de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chất đống, sự chồng chất: Hành động hoặc quá trình gom nhiều thứ lại thành một đống.
    • Đống, khối lượng lớn: Chỉ bản thân đống vật chất được tạo ra từ sự chất đống đó, thườngmột khối hỗn độn hoặc không trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amoncellement des déchets pose un problème environnemental. (Việc chất đống rác thải gây ra một vấn đề môi trường.)
    • Un amoncellement de graviers. (Một đống sỏi.)
    • On voyait un amoncellement de papiers sur son bureau. (Người ta thấy một đống giấy tờ chất trên bàn làm việc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amoncellement de preuves": Đống bằng chứng, nhiều bằng chứng chất chồng.
    • L'accusation s'appuie sur un amoncellement de preuves. (Lời buộc tội dựa trên một đống bằng chứng.)
  • "Amoncellement de nuages": Mây chất đống, chỉ một khối mây dày đặc.
    • Un amoncellement de nuages noirs annonçait l'orage. (Những đám mây đen chất đống báo hiệu cơn giông.)
Biến thể từ gần giống
  • Amasser (động từ): Tích trữ, thu gom lại.
    • Il aime amasser des timbres. (Anh ấy thích sưu tầm tem.)
  • Entassement (danh từ giống đực): Sự chất đống, sự chồng chất (gần như đồng nghĩa, thường nhấn mạnh sự lộn xộn).
    • L'entassement des livres dans le couloir est dangereux. (Việc chất đống sách trong hành lang thật nguy hiểm.)
  • Tas (danh từ giống đực): Đống (từ thông dụng đơn giản hơn).
    • Un tas de sable. (Một đống cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Empilement: Sự chồng chất, sự xếp chồng (thường trật tự hơn).
  • Amas: Đống, khối tụ lại (có thể dùng cho vật chất trừu tượng hoặc cụ thể).
  • Accumulation: Sự tích lũy, sự tích tụ (nhấn mạnh quá trình theo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâydanh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "amoncellement".

amoncellement

Un amoncellement de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. sự chất đống
  2. đống
    • Un amoncellement de graviers
      một đống sỏi

Từ trái nghĩa