amorist
/'æmərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đa tình, người si tình: Một người thường xuyên yêu đương, say mê tình cảm hoặc có nhiều mối quan hệ lãng mạn. Từ này thường mang sắc thái văn chương hoặc hơi cổ điển.
- Người viết về tình yêu: Một tác giả chuyên viết về chủ đề tình yêu, đặc biệt trong thơ ca hoặc văn xuôi lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a great amorist, always falling in and out of love. (Anh ấy được biết đến như một người đa tình vĩ đại, luôn yêu và thôi yêu.)
- The poet is considered a true amorist of the Renaissance period. (Nhà thơ được coi là một người si tình đích thực của thời kỳ Phục hưng.)
- Her novels reveal her talent as a skilled amorist. (Những cuốn tiểu thuyết của bà ấy cho thấy tài năng của bà với tư cách một người viết về tình yêu điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A celebrated amorist": Một người đa tình nổi tiếng (thường trong văn chương hoặc lịch sử).
- Casanova is remembered as a celebrated amorist. (Casanova được nhớ đến như một người đa tình nổi tiếng.)
"The pen of an amorist": Ngòi bút của một người viết về tình yêu.
- The letters were written with the pen of an amorist, full of passion and longing. (Những bức thư được viết bằng ngòi bút của một người si tình, đầy đam mê và khát khao.)
Biến thể và từ gần giống
Amorous (adj): đa tình, tràn đầy tình yêu hoặc ham muốn tình dục.
- He gave her an amorous glance. (Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách đa tình.)
Amorously (adv): một cách đa tình, say đắm.
- Amorousness (n): tính đa tình, sự say đắm.
Từ đồng nghĩa
- Romantic: người lãng mạn.
- Lovelorn: người tương tư, si tình (nhấn mạnh nỗi đau khổ vì tình).
- Philanderer: người đàn ông đa tình, hay ve vãn (thường mang nghĩa tiêu cực, không chung thủy).
Từ trái nghĩa
- Ascetic: người khổ hạnh, từ bỏ những thú vui trần tục.
- Celibate: người sống độc thân, kiêng quan hệ tình dục.
danh từ
- người đa tình; người si tình; người ham dục tình