amortise

/ə'mɔ:taiz/ Cách viết khác : (amortise) /ə'mɔ:taiz/
Học thuật
Thân thiện
amortise

The company will amortise the loan over five years.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trả dần, hoàn dần (một khoản nợ): Hành động thanh toán một khoản nợ hoặc chi phí bằng các khoản tiền nhỏ, đều đặn trong một khoảng thời gian xác định, thay vì trả một lần.
    • Khấu hao dần (tài sản vô hình): Trong kế toán, đây quá trình phân bổ chi phí của một tài sản vô hình (như bằng sáng chế, bản quyền) vào chi phí hoạt động trong suốt vòng đời hữu ích của tài sản đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company will amortise the loan over five years. (Công ty sẽ trả dần khoản vay trong vòng năm năm.)
    • We need to amortise the cost of the software license over its useful life. (Chúng ta cần khấu hao dần chi phí giấy phép phần mềm trong suốt vòng đời hữu ích của .)
    • The mortgage is structured to be amortised over 25 years. (Khoản thế chấp được cấu trúc để được trả dần trong 25 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to amortise an asset": khấu hao một tài sản (vô hình).
    • The acquisition cost of the patent must be amortised. (Chi phí mua lại bằng sáng chế phải được khấu hao dần.)
  • "fully amortised loan": khoản vay đã được trả hết theo lịch trình.
    • After 30 years, the mortgage was fully amortised. (Sau 30 năm, khoản thế chấp đã được trả dần đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amortisation (danh từ, Anh-Mỹ: Amortization): sự trả dần, sự khấu hao dần.
    • The amortisation schedule shows each monthly payment. (Lịch trình trả dần cho thấy từng khoản thanh toán hàng tháng.)
  • Amortisable (tính từ, Anh-Mỹ: Amortizable): có thể trả dần/khấu hao dần.
    • These development costs are amortisable assets. (Những chi phí phát triển này tài sản có thể khấu hao dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidate gradually: thanh dần dần (nghĩa trong tài chính).
  • Pay off in installments: trả góp, trả theo từng đợt.
  • Depreciate (dành cho tài sản hữu hình): khấu hao (thường dùng cho máy móc, xe cộ, tài sản hữu hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "amortise").

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến).

amortise

The company will amortise the loan over five years.

ngoại động từ
  1. truyền lại, để lại (tài sản)
  2. trả dần, hoàn dần; trừ dần (món nợ)
    • to amortize a debt
      trả dần món nợ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống