amortize

/ə'mɔ:taiz/ Cách viết khác : (amortise) /ə'mɔ:taiz/
Học thuật
Thân thiện
amortize

The company will amortize the cost of the new software over three years.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả dần, hoàn dần (một khoản nợ): Hành động thanh toán một khoản nợ (như khoản vay thế chấp hoặc vay mua ô tô) thông qua các khoản thanh toán định kỳ, thường xuyên trong một khoảng thời gian đã định. Mỗi khoản thanh toán bao gồm cả một phần tiền gốc tiền lãi.
    • Khấu hao, phân bổ dần (một tài sản vô hình): Trong kế toán, hành động phân bổ chi phí của một tài sản vô hình (như bằng sáng chế, thương hiệu, bản quyền) vào chi phí hoạt động trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We will amortize the loan over 25 years. (Chúng tôi sẽ trả dần khoản vay trong 25 năm.)
    • The company decided to amortize the cost of the patent over its 10-year legal life. (Công ty quyết định khấu hao chi phí của bằng sáng chế trong suốt vòng đời pháp 10 năm của .)
    • The monthly payment is calculated to amortize the principal and interest by the end of the term. (Khoản thanh toán hàng tháng được tính toán để hoàn dần cả tiền gốc lãi vào cuối kỳ hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fully amortized loan": Khoản vay được trả đầy đủ: Một khoản vay trong đó tất cả các khoản thanh toán định kỳ đều bằng nhau đến cuối kỳ hạn, cả tiền gốc lãi đều được thanh toán hết, không còn số dư nợ.
    • A standard 30-year fixed-rate mortgage is a fully amortized loan. (Một khoản thế chấp cố định 30 năm tiêu chuẩn một khoản vay được trả đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amortization (danh từ): Sự trả dần, sự khấu hao.
    • The amortization schedule shows how much of each payment goes toward the principal. (Lịch trình trả dần cho thấy bao nhiêu trong mỗi khoản thanh toán được dùng để trả tiền gốc.)
  • Amortised (tính từ, dạng Anh-Anh): Được trả dần, được khấu hao.
    • The amortised cost of the asset is reflected in the financial statements. (Chi phí được khấu hao của tài sản được phản ánh trong báo cáo tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidate gradually (cụm động từ): Thanh dần dần (nghĩa tương tự trong bối cảnh trả nợ).
  • Pay off in installments (cụm động từ): Trả hết theo từng đợt.
  • Depreciate (động từ): Khấu hao (thường dùng cho tài sản hữu hình, trong khi "amortize" thường cho tài sản vô hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)

amortize

The company will amortize the cost of the new software over three years.

ngoại động từ
  1. truyền lại, để lại (tài sản)
  2. trả dần, hoàn dần; trừ dần (món nợ)
    • to amortize a debt
      trả dần món nợ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amortize"