amourette
/,æmu'ret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình yêu phù phiếm, chóng vánh: Một mối tình nhẹ nhàng, không nghiêm túc, thường chỉ diễn ra trong thời gian ngắn và không có ý định lâu dài.
- Chuyện yêu đương lăng nhăng, vụng trộm: Một cuộc tình vụng trộm, thiếu chân thành, thường mang tính chất giải trí nhất thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their summer romance was nothing more than a brief amourette. (Mối tình mùa hè của họ chỉ là một tình yêu phù phiếm chóng vánh mà thôi.)
- He was not looking for marriage, just a casual amourette. (Anh ta không tìm kiếm hôn nhân, mà chỉ là một chuyện yêu đương lăng nhăng tùy hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an amourette with someone": có một mối tình phù phiếm với ai đó.
- The novel's protagonist had a secret amourette with a diplomat. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đã có một mối tình vụng trộm bí mật với một nhà ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Amour (n): tình yêu, mối tình (nói chung, có thể nghiêm túc hơn).
- Their great amour was the talk of the town. (Mối tình lớn của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Flirtation: sự tán tỉnh, ve vãn.
- Fling: mối tình ngắn ngủi, thoáng qua.
- Liaison: mối quan hệ tình cảm (thường bí mật).
Từ trái nghĩa
- True love: tình yêu đích thực.
- Commitment: sự cam kết lâu dài.
danh từ
- tình yêu phù phiếm; chuyện yêu đương lăng nhăng