amourette

/,æmu'ret/
Học thuật
Thân thiện
amourette

Une jeune femme cueille une amourette dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình yêu chốc lát, mối tình thoáng qua: Chỉ một mối quan hệ tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc thường ngắn ngủi.
    • (Thực vật học) Cỏ lưỡi ; cây lan chuông: Tên gọi thông thường của một số loài thực vật, đặc biệtcỏ lưỡi (thuộc chi Briza) cây lan chuông (thuộc chi Convallaria).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa tình cảm):

    • Ce n'était qu'une amourette de jeunesse. (Đó chỉmột mối tình thoáng qua thời trẻ.)
    • Ils ont vécu une amourette d'été. (Họ đã có một mối tình chốc lát mùa hè.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa thực vật):

    • Les amourettes tremblent au vent dans le pré. (Những cây cỏ lưỡi rung rinh trong gió trên cánh đồng.)
    • L'amourette des bois est une jolie fleur. (Cây lan chuông rừngmột loài hoa xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une amourette sans conséquence": một cuộc tình không hệ lụy, không dẫn đến điều nghiêm trọng.
    • Il considérait cette relation comme une amourette sans conséquence. (Anh ta coi mối quan hệ này chỉmột cuộc tình không hệ lụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoureux, amoureuse (tính từ/ danh từ): đang yêu, người yêu.
    • Il est amoureux d'elle. (Anh ấy đang yêu cô ta.)
  • Amour (danh từ giống đực): tình yêu (nghiêm túc, sâu sắc).
    • Un grand amour. (Một tình yêu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tình cảm:
    • Passade: chuyện tình thoáng qua.
    • Aventure (galante): cuộc tình phiêu lưu, ngắn ngủi.
  • Nghĩa thực vật (cỏ lưỡi ):
    • Brize: tên khoa học của chi cỏ lưỡi .
    • Herbe tremblante: tên gọi khác dựa trên đặc điểm (cỏ rung).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une amourette pour quelqu'un: cảm thấy thích thú, có tình cảm nhẹ nhàng với ai đó trong thời gian ngắn.
    • À l'époque, j'avais une amourette pour mon voisin de classe. (Hồi đó, tôi đã có một tình cảm thoáng qua với cậu bạn cùng lớp.)
amourette

Une jeune femme cueille une amourette dans un pré.

danh từ giống cái
  1. tình yêu chốc lát
  2. (thực vật học) cỏ lưỡi ; cây lan chuông

Từ chứa "amourette"

Từ có nhắc đến "amourette"