amovibilité

Học thuật
Thân thiện
amovibilité

Le juge bénéficie de l'amovibilité de sa fonction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng bãi miễn: Tính chất của một chức vụ, vị trí người đảm nhiệm có thể bị cách chức, miễn nhiệm bởi một cấp thẩm quyền, không phảimột chức vụ cố định hay bất khả xâm phạm.
    • Tính chất có thể thay thế, tháo rời: (Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tổng quát) Chỉ tính chất của một bộ phận, vật thể có thể được tháo ra, di dời hoặc thay thế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amovibilité des préfets est un principe de la fonction publique. (Khả năng bãi miễn các tỉnh trưởngmột nguyên tắc của công vụ.)
    • Ce poste de directeur est soumis à l'amovibilité. (Chức vụ giám đốc này phải chịu sự bãi miễn.)
    • L'amovibilité des pièces facilite la réparation de la machine. (Tính chất tháo rời của các bộ phận giúp việc sửa chữa máy móc dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'amovibilité": Nguyên tắc bãi miễn (thường trong luật hành chính hoặc tổ chức công quyền).

    • Le principe d'amovibilité s'applique aux emplois de direction. (Nguyên tắc bãi miễn được áp dụng cho các chức vụ lãnh đạo.)
  • "Fonction amovible": Chức vụ có thể bãi miễn.

    • Les magistrats du parquet occupent des fonctions amovibles. (Các thẩm phán công tố giữ các chức vụ có thể bãi miễn.)
Biến thể từ liên quan
  • Amovible (tính từ): Có thể bãi miễn; có thể tháo rời, di động.

    • Un juge amovible (Một thẩm phán có thể bị bãi miễn)
    • Un siège amovible (Một ghế ngồi có thể tháo rời)
  • Inamovibilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể bãi miễn, sự bất khả xâm phạm (nghịch nghĩa).

    • L'inamovibilité des magistrats du siège est garantie. (Tính chất không thể bãi miễn của các thẩm phán xét xử được đảm bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Révocabilité: Khả năng bãi miễn, cách chức (đồng nghĩa gần nhất trong ngữ cảnh hành chính).
  • Mobilité: Tính di động, tính lưu động (trong một số ngữ cảnh tổ chức).
  • Démontabilité: Tính chất có thể tháo rời (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Inamovibilité: Tính không thể bãi miễn, tính cố định.
  • Stabilité: Sự ổn định, sự cố định.
  • Fixité: Tính cố định.
amovibilité

Le juge bénéficie de l'amovibilité de sa fonction.

danh từ giống cái
  1. khả năng bãi miễn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "amovibilité"