amovible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bãi miễn: Dùng để mô tả một chức vụ, vị trí mà người đảm nhiệm có thể bị cách chức hoặc thay thế bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- Có thể tháo rời, lắp vào được: Dùng để mô tả một bộ phận, phụ kiện hoặc vật thể được thiết kế để có thể dễ dàng tách ra khỏi vật chính và lắp lại khi cần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un juge n'est pas un fonctionnaire amovible. (Một thẩm phán không phải là một công chức có thể bãi miễn.)
- La coque de ce téléphone est amovible. (Vỏ của chiếc điện thoại này có thể tháo rời được.)
- Ce siège auto pour bébé est amovible de la voiture. (Chiếc ghế ô tô dành cho trẻ em này có thể tháo rời khỏi xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre amovible": (Giữ chức vụ) với tư cách có thể bãi miễn.
- Il a été nommé à titre amovible. (Ông ấy được bổ nhiệm với tư cách có thể bãi miễn.)
- "Disque dur amovible": Ổ cứng gắn ngoài, ổ cứng di động.
- Je sauvegarde mes données sur un disque dur amovible. (Tôi sao lưu dữ liệu của mình trên một ổ cứng di động.)
Biến thể và từ gần giống
- Amovibilité (danh từ giống cái): Tính chất có thể bãi miễn; tính chất có thể tháo rời.
- L'amovibilité des magistrats est un sujet de débat. (Tính có thể bãi miễn của các thẩm phán là một chủ đề tranh luận.)
- Démontable (tính từ): Có thể tháo rời (thường dùng cho các cấu trúc, đồ đạc lắp ghép).
- Une étagère démontable. (Một giá sách có thể tháo rời.)
Từ đồng nghĩa
- Réversible (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Có thể đảo ngược, thay đổi được.
- Détachable: Có thể tách rời, tháo ra được.
- Une capuche détachable. (Một mũ trùm đầu có thể tháo rời.)
Từ trái nghĩa
- Inamovible: Không thể bãi miễn; cố định, không thể tháo rời.
- Un juge est inamovible. (Một thẩm phán là không thể bãi miễn.)
- Une pièce inamovible d'un moteur. (Một bộ phận cố định của động cơ.)
- Fixe: Cố định.
- Une installation fixe. (Một thiết bị lắp đặt cố định.)
tính từ
- có thể bãi miễn
- Fonction amoviblechức vụ có thể bãi miễn
- tháo ra (lắp vào) được
- Doublure amoviblelớp vải lót tháo ra được