amperage
/'æmpeəridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Cường độ dòng điện: "Amperage" là đại lượng vật lý đo lường cường độ của dòng điện, tức là lượng điện tích di chuyển qua một điểm trong một đơn vị thời gian. Nó được đo bằng đơn vị ampe (A).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Check the amperage of the circuit before connecting the device. (Hãy kiểm tra cường độ dòng điện của mạch trước khi kết nối thiết bị.)
- This motor requires a higher amperage to start. (Động cơ này yêu cầu một cường độ dòng điện cao hơn để khởi động.)
- The fuse blew because the amperage exceeded its rating. (Cầu chì bị đứt vì cường độ dòng điện vượt quá định mức của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To draw amperage": tiêu thụ dòng điện.
- The air conditioner draws a lot of amperage when it starts. (Máy điều hòa không khí tiêu thụ rất nhiều dòng điện khi khởi động.)
- "Amperage rating": định mức cường độ dòng điện.
- Always use a wire with the correct amperage rating for safety. (Luôn sử dụng dây dẫn có định mức cường độ dòng điện phù hợp để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ampere (n): Ampe, đơn vị đo cường độ dòng điện.
- A standard household outlet provides 15 to 20 amperes. (Một ổ cắm gia đình tiêu chuẩn cung cấp từ 15 đến 20 ampe.)
- Current (n): Dòng điện (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả cường độ và chiều).
- Direct current (DC) and alternating current (AC) are two types of electrical current. (Dòng điện một chiều và dòng điện xoay chiều là hai loại dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
- Current strength: Cường độ dòng điện (cách diễn đạt khác).
- The current strength must be sufficient for the appliance to work. (Cường độ dòng điện phải đủ để thiết bị hoạt động.)
Lưu ý sử dụng
- "Amperage" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến điện, điện tử và kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ đơn giản hơn như "cường độ dòng điện" hoặc thậm chí chỉ nói "ampe" (ví dụ: "Cái máy này dùng bao nhiêu ampe?").
danh từ
- (điện học) sự đo cường độ dòng điện