amphibiotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Động vật học):
- Lưỡng cư, có dạng ấu trùng hay ở giai đoạn đầu đời sống dưới nước, khi trưởng thành thì sống trên cạn: "Amphibiotic" mô tả một dạng vòng đời đặc biệt của một số loài sinh vật, trong đó giai đoạn non (như ấu trùng) sống trong môi trường nước, còn giai đoạn trưởng thành sống trên cạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Frogs are classic examples of amphibiotic animals. (Ếch nhái là những ví dụ điển hình về động vật có vòng đời lưỡng cư.)
- The amphibiotic nature of many insects, like dragonflies, involves an aquatic nymph stage. (Bản chất lưỡng cư của nhiều loài côn trùng, như chuồn chuồn, bao gồm giai đoạn ấu trùng sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc sinh thái học để mô tả chính xác vòng đời của sinh vật.
- The study focused on the amphibiotic development of certain salamander species. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển lưỡng cư của một số loài kỳ nhông.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphibian (n): Động vật lưỡng cư (như ếch, cóc, kỳ giông).
- Frogs and toads are amphibians. (Ếch và cóc là động vật lưỡng cư.)
- Amphibious (adj): Có thể sống hoặc hoạt động cả trên cạn lẫn dưới nước; (quân sự) đổ bộ đường thủy.
- Amphibious vehicles can travel on both land and water. (Xe lội nước có thể di chuyển trên cả đất liền và mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng cư (trong ngữ cảnh sinh học): Có hai môi trường sống (nước và cạn) trong vòng đời.
- Có vòng đời thủy-sinh/trên cạn: Mô tả chi tiết hơn các giai đoạn sống.
Lưu ý
- "Amphibiotic" là một thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, "amphibian" (động vật lưỡng cư) được sử dụng phổ biến hơn để chỉ nhóm sinh vật này, mặc dù "amphibiotic" nhấn mạnh cụ thể vào đặc điểm vòng đời hơn là phân loại nhóm.
Adjective
- (động vật học) lưỡng cư, có dạng ấu trùng hay ở giai đoạn đầu đời sống dưới nước, khi trưởng thành thì sống trên cạn