amphibious
/æm'fibiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về động vật học) Lưỡng cư: Mô tả sinh vật có thể sống cả trên cạn lẫn dưới nước.
- (Thuộc về quân sự) Đổ bộ: Mô tả các hoạt động, lực lượng hoặc phương tiện được thiết kế để tấn công từ biển lên đất liền.
- Có thể hoạt động trong hai môi trường: Mô tả khả năng hoạt động hiệu quả cả trên đất liền và dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Frogs are classic amphibious animals. (Ếch là loài động vật lưỡng cư điển hình.)
- The army conducted an amphibious assault at dawn. (Quân đội đã tiến hành một cuộc tấn công đổ bộ vào lúc bình minh.)
- The new vehicle is truly amphibious, capable of driving on roads and sailing across rivers. (Chiếc xe mới thực sự là lưỡng cư, có khả năng chạy trên đường và băng qua sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amphibious capability": khả năng lưỡng cư, thường dùng trong quân sự hoặc kỹ thuật để chỉ khả năng hoạt động trên cạn và dưới nước.
- The new model boasts improved amphibious capability. (Mẫu mới tự hào có khả năng lưỡng cư được cải thiện.)
"amphibious habitat": môi trường sống lưỡng cư, chỉ khu vực mà sinh vật lưỡng cư sinh sống.
- We must protect these vital amphibious habitats. (Chúng ta phải bảo vệ những môi trường sống lưỡng cư quan trọng này.)
Biến thể và từ gần giống
Amphibian (danh từ): Động vật lưỡng cư; Phương tiện lưỡng cư (như xe, tàu).
- Salamanders are amphibians. (Kỳ nhông là động vật lưỡng cư.)
Amphibiously (trạng từ): Một cách lưỡng cư.
- The vehicle operates amphibiously. (Phương tiện này hoạt động một cách lưỡng cư.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-environment: (có thể hoạt động trong) hai môi trường.
- Land-and-water: (thuộc về) đất và nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (động vật học) lưỡng cư, vừa ở cạn vừa ở nước
- (quân sự) đổ bộ
- amphibious forceslực lượng đổ bộ
- (quân sự) lội nước
- amphibious tank xe tăng lội nước(hàng không) đỗ cả trên đất và dưới nước (máy bay)