amphibology

/,æmfi'bɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chơi chữ; câu nước đôi: Một cấu trúc ngôn ngữ hoặc câu nói mơ hồ, có thể được hiểu theo hai hay nhiều cách khác nhau do cấu trúc ngữ pháp hoặc cách dùng từ gây nhập nhằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phrase "I saw the man with the telescope" is a classic example of amphibology. (Cụm từ "Tôi thấy người đàn ông với cái kính viễn vọng" một dụ kinh điển của sự chơi chữ/câu nước đôi.)
    • Politicians sometimes use amphibology to avoid giving a clear answer. (Các chính trị gia đôi khi sử dụng câu nước đôi để tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: "amphibology" thường được phân tích như một hiện tượng ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa gây ra sự mơ hồ, khác với "pun" (chơi chữ) thường chủ đích hài hước.
    • The linguist's paper focused on the amphibology present in legal documents. (Bài báo của nhà ngôn ngữ học tập trung vào những câu nước đôi trong các văn bản pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Amphiboly (n): Một biến thể chính tả khác của "amphibology", cùng nghĩa.
  • Ambiguity (n): Sự mơ hồ, không rõ ràng (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong cấu trúc câu).
Từ đồng nghĩa
  • Ambiguous construction: Cấu trúc mơ hồ.
  • Double entendre: Lời nói hai nghĩa (thường một nghĩa tế nhị hoặc hài hước).
Thành ngữ liên quan
  • To be open to interpretation: Có thể được diễn giải theo nhiều cách.
    • His statement was full of amphibology and was open to interpretation. (Tuyên bố của anh ta đầy những câu nước đôi có thể được diễn giải theo nhiều cách.)
danh từ
  1. sự chơi chữ; câu nước đôi (có thể hiểu hai cách, hai nghĩa)

Từ gần giống