amphictyon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghị viên liên thành (cổ Hy Lạp): Chỉ một đại biểu trong hội đồng đại diện cho các thành bang (polis) liên minh trong thế giới Hy Lạp cổ đại, gọi là Amphictyonia. Hội đồng này chủ yếu phụ trách các vấn đề tôn giáo và bảo vệ các đền thờ chung, đặc biệt là đền thờ thần Apollo ở Delphi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les amphictyons se réunissaient pour discuter de la protection du sanctuaire de Delphes. (Các nghị viên liên thành họp lại để thảo luận về việc bảo vệ đền thờ Delphi.)
- Le rôle d'un amphictyon était à la fois religieux et diplomatique. (Vai trò của một nghị viên liên thành vừa mang tính tôn giáo vừa mang tính ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conseil amphictyonique": Hội đồng liên thành, chỉ chính thể của liên minh các thành bang.
- Le conseil amphictyonique pouvait déclarer une guerre sacrée. (Hội đồng liên thành có thể tuyên bố một cuộc chiến tranh thần thánh.)
Biến thể và từ liên quan
- Amphictyonie (danh từ giống cái): Liên minh liên thành, chỉ chính thể hoặc tổ chức bao gồm các thành bang cổ đại tập hợp quanh một đền thờ chung.
- L'amphictyonie de Delphes était l'une des plus célèbres. (Liên minh liên thành Delphi là một trong những liên minh nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Représentant fédéral: Đại diện liên bang (nghĩa hiện đại, gần tương đương về chức năng).
- Délégué religieux: Đại biểu tôn giáo (nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo của vai trò).
danh từ giống đực
- (sử học) nghị viên liên thành (cổ Hy Lạp)