amphictyonie

Học thuật
Thân thiện
amphictyonie

L'amphictyonie se réunit dans le temple pour discuter des affaires communes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghị viện liên thành (cổ Hy Lạp): Một tổ chức liên minh chính trị tôn giáo giữa các thành bang (polis) trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại. Các thành viên họp lại để thảo luận các vấn đề chung, quảncác đền thờ quan trọng giải quyết tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amphictyonie de Delphes était l'une des plus célèbres. (Nghị viện liên thành Delphi là một trong những nghị viện nổi tiếng nhất.)
    • Les décisions de l'amphictyonie liaient tous ses membres. (Các quyết định của nghị viện liên thành ràng buộc tất cả các thành viên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amphictyonie" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật về Hy Lạp cổ đại, để mô tả một hình thức tổ chức liên minh sơ khai.
    • Le concept d'amphictyonie préfigure certaines formes de coopération internationale modernes. (Khái niệm nghị viện liên thànhhình mẫu ban đầu cho một số hình thức hợp tác quốc tế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphictyon (danh từ giống đực): Thành viên của một nghị viện liên thành.
    • Les amphictyons se réunissaient à intervalles réguliers. (Các thành viên nghị viện liên thành họp nhau theo những khoảng thời gian đều đặn.)
  • Amphictyonique (tính từ): Thuộc về nghị viện liên thành.
    • Une loi amphictyonique. (Một đạo luật của nghị viện liên thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligue religieuse: Liên minh tôn giáo (một cách gọi khác nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo của tổ chức).
  • Confédération de cités: Liên minh các thành bang (nhấn mạnh khía cạnh chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ này do tính chất danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

amphictyonie

L'amphictyonie se réunit dans le temple pour discuter des affaires communes.

danh từ giống cái
  1. (sử học) nghị viện liên thành (cổ Hy Lạp)

Từ gần giống