amphigory

/'æmfigəri/ Cách viết khác : (amphigouri) /,æmfi'gu:ri/
Học thuật
Thân thiện
amphigory

A poet reads an amphigory aloud to a puzzled audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài viết vô nghĩa, phi lý: Một tác phẩm viết, thường thơ, có vẻ ngoài tuân theo cấu trúc hoặc vần điệu nhưng thực chất không ý nghĩa thực sự hoặc logic. thường được tạo ra như một trò đùa hoặc một bài tập về ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet wrote a humorous amphigory that sounded profound but meant nothing. (Nhà thơ đã viết một bài thơ vô nghĩa hài hước nghe có vẻ sâu sắc nhưng chẳng ý nghĩa .)
    • Some modern art pieces feel like visual amphigories, confusing the audience. (Một số tác phẩm nghệ thuật hiện đại giống như những thứ vô nghĩa bằng hình ảnh, khiến khán giả bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật để chỉ những tác phẩm cố tình hoặc vô tình thiếu đi ý nghĩa mạch lạc, hình thức trau chuốt.
  • "A deliberate amphigory": Một tác phẩm vô nghĩa được tạo ra chủ ý, thường nhằm mục đích châm biếm, giải trí hoặc thử nghiệm ngôn ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Amphigouri (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "amphigory".
  • Nonsense verse (danh từ): Thơ vô nghĩa, một thể loại thơ tương tự amphigory, nhưng thường gắn với các tác giả cụ thể như Edward Lear hoặc Lewis Carroll.
Từ đồng nghĩa
  • Gibberish: Lời nói hoặc chữ viết vô nghĩa, khó hiểu.
  • Nonsense: Điều vô lý, vô nghĩa (nghĩa rộng hơn).
  • Drivel: Lời nói hoặc ý tưởng ngớ ngẩn, vô giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • "To be pure amphigory": Hoàn toàn vô nghĩa, không giá trị thực chất.
    • His long speech was pure amphigory, full of fancy words but no real plan. (Bài phát biểu dài của anh ta hoàn toàn vô nghĩa, đầy những từ ngữ hoa mỹ nhưng không kế hoạch thực tế nào.)
amphigory

A poet reads an amphigory aloud to a puzzled audience.

danh từ
  1. lời văn vô nghĩa, lời văn phi lý

Từ gần giống