amphigouri

/'æmfigəri/ Cách viết khác : (amphigouri) /,æmfi'gu:ri/
Học thuật
Thân thiện
amphigouri

A poet reads an amphigouri aloud to a puzzled audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời văn vô nghĩa, lời văn phi lý: Một bài viết hoặc bài phát biểu có vẻ tuân theo cấu trúc ngữ pháp nhưng thực chất không ý nghĩa rõ ràng hoặc logic, thường được tạo ra một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet was known for his playful amphigouri, which sounded profound but meant nothing. (Nhà thơ nổi tiếng với những lời văn vô nghĩa đầy tính chơi đùa của mình, nghe có vẻ sâu sắc nhưng chẳng ý nghĩa .)
    • His explanation was pure amphigouri, full of jargon but devoid of substance. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn lời văn phi lý, đầy thuật ngữ nhưng thiếu hẳn nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intentional amphigouri": Lời văn vô nghĩa chủ đích, thường được sử dụng trong thử nghiệm văn học hoặc để châm biếm.
    • The avant-garde writer specialized in intentional amphigouri to challenge readers. (Nhà văn tiền phong chuyên tạo ra những lời văn vô nghĩa chủ đích để thách thức người đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphigoric (adj): thuộc về hoặc tính chất của amphigouri.
    • His speech had an amphigoric quality that confused the audience. (Bài phát biểu của ông ta mang tính chất vô nghĩa khiến khán giả bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Gibberish: lời nói vô nghĩa, khó hiểu.
  • Nonsense: chuyện vô lý, vô nghĩa.
  • Double-talk: lời nói cố ý mơ hồ, nước đôi.
Từ trái nghĩa
  • Coherent discourse: diễn ngôn mạch lạc.
  • Meaningful prose: văn xuôi ý nghĩa.
amphigouri

A poet reads an amphigouri aloud to a puzzled audience.

danh từ
  1. lời văn vô nghĩa, lời văn phi lý

Từ gần giống

Từ chứa "amphigouri"