amphioxus

/,æmfi'ɔksəs/
Học thuật
Thân thiện
amphioxus

The marine biologist carefully observes an amphioxus in a shallow tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡng tiêm: Một loài động vật biển nhỏ, hình dạng thon dài trong mờ, sống chui rúc trong cát. Đây một sinh vật nguyên thủy, được xem tổ tiên sớm của các loài động vật xương sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amphioxus is often studied in biology classes to understand vertebrate evolution. (Con lưỡng tiêm thường được nghiên cứu trong các lớp học sinh học để hiểu về sự tiến hóa của động vật xương sống.)
    • Scientists found an amphioxus burrowed in the sandy seabed. (Các nhà khoa học tìm thấy một con lưỡng tiêm đang chui rúc trong đáy biển cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa: Từ "amphioxus" thường được dùng trong các văn bản học thuật để chỉ nhóm động vật thuộc ngành Chordata, cấu trúc cơ thể đơn giản.
    • The amphioxus represents a key link in understanding the transition from invertebrates to vertebrates. (Con lưỡng tiêm đại diện cho một mắt xích quan trọng trong việc hiểu sự chuyển tiếp từ động vật không xương sống sang động vật xương sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancelet: Tên tiếng Anh khác, cũng có nghĩa "lưỡng tiêm", dùng phổ biến trong văn nói văn viết khoa học.
  • Branchiostoma: Tên khoa học của chi điển hình thuộc nhóm lưỡng tiêm.
Từ đồng nghĩa
  • Lancelet: Lưỡng tiêm (từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh).
amphioxus

The marine biologist carefully observes an amphioxus in a shallow tide pool.

danh từ
  1. (động vật học) con lưỡng tiêm