amphipod
/'æmfipɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáp xác chân hai loại: Một loài động vật giáp xác nhỏ, thường sống ở biển, nước ngọt hoặc môi trường ẩm ướt trên cạn. Chúng có đặc điểm là cơ thể dẹp hai bên và các chân có cấu tạo khác nhau, chia thành hai loại (chân ngực và chân bụng) phục vụ các chức năng khác nhau như bơi, bám, hoặc nhảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists found a new species of amphipod in the deep-sea trench. (Các nhà khoa học đã tìm thấy một loài giáp xác chân hai loại mới trong rãnh đại dương sâu.)
- Many fish feed on tiny amphipods that live among the seaweed. (Nhiều loài cá ăn những con giáp xác chân hai loại nhỏ sống giữa các đám tảo biển.)
- The amphipod is an important part of the aquatic food chain. (Giáp xác chân hai loại là một phần quan trọng trong chuỗi thức ăn dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ "amphipod" thường được dùng để chỉ toàn bộ bộ (order) Amphipoda trong lớp Giáp xác.
- The order Amphipoda includes thousands of species. (Bộ Giáp xác chân hai loại bao gồm hàng nghìn loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphipoda (danh từ, số nhiều): Tên khoa học của bộ giáp xác này.
- Gammarid (danh từ): Một nhóm phổ biến trong bộ Amphipoda, thường được gọi chung là "scuds" hoặc "sideswimmers".
Từ đồng nghĩa
- Side-swimmer: (tên gọi thông thường) do cách bơi đặc trưng của chúng.
- Scud: (tên gọi thông thường) thường dùng cho các loài sống ở nước ngọt.
- Beach flea / Sand hopper: (tên gọi thông thường) dùng cho các loài sống trên bãi biển, có khả năng nhảy.
danh từ
- (động vật học) giáp xác chân hai loại