amphiprostyle
/æm'fiprəstail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Kiến trúc):
- Có hàng cột ở cả hai đầu: Mô tả một kiểu đền thờ hoặc công trình kiến trúc cổ điển có hàng cột ở mặt trước và mặt sau, nhưng không có hàng cột dọc theo hai bên hông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The small temple is amphiprostyle, with four columns at the front and four at the back. (Ngôi đền nhỏ có kiến trúc amphiprostyle, với bốn cột ở mặt trước và bốn cột ở mặt sau.)
- Amphiprostyle buildings were common in ancient Greek architecture. (Các công trình kiến trúc amphiprostyle phổ biến trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật và mô tả kiến trúc cổ điển. Nó thường được dùng để so sánh với các kiểu đền thờ khác như (có cột ở một mặt) hoặc (có cột bao quanh).
Biến thể và từ gần giống
- Amphiprostyle cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính công trình kiến trúc có đặc điểm này.
- The building is an amphiprostyle. (Tòa nhà đó là một kiến trúc amphiprostyle.)
- Amphiprostylar (tính từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Double prostyle: Có hàng cột phía trước và phía sau (một thuật ngữ mô tả tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
tính từ
- có dây cột ở cả hai đầu