apteral

Học thuật
Thân thiện
apteral

The beetle is an apteral insect that crawls along the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • (Về côn trùng) Không cánh: Dùng để mô tả các loài côn trùng không cánh hoặc đã mất cánh trong quá trình tiến hóa.
    • (Về kiến trúc) Không cộtcánh bên: Dùng để mô tả một kiểu đền thờ hoặc công trình cổ điển các cột chỉ xuất hiệnmặt trước /hoặc mặt sau, không hàng cột dọc theo hai bên sườn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Silverfish are apteral insects that thrive in dark, damp places. (Con bạc loài côn trùng không cánh phát triển mạnhnhững nơi tối ẩm ướt.)
    • The ancient temple is apteral, with columns only at the front portico. (Ngôi đền cổ kiến trúc không cộtcánh bên, với các cột chỉhàng hiên phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học về côn trùng học lịch sử kiến trúc cổ điển.
    • The architectural style evolved from apteral to peripteral designs. (Phong cách kiến trúc phát triển từ thiết kế không cột bên sang thiết kế cột bao quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Apterygote (n): Một phân lớp côn trùng không cánh, như bọ bạc.
  • Peripteral (adj): (Kiến trúc) một hàng cột bao quanh tất cả các mặt của công trình. (Đây từ đối lập về nghĩa trong lĩnh vực kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
  • (Về côn trùng): Wingless (không cánh).
  • (Về kiến trúc): Không từ đồng nghĩa phổ biến; đây một thuật ngữ chuyên môn mô tả chính xác một phong cách kiến trúc.
apteral

The beetle is an apteral insect that crawls along the forest floor.

Adjective
  1. (côn trùng) không cánh
  2. (kiến trúc) không cộtcánh bên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa