apteral

Adjective
  1. (côn trùng) không cánh
  2. (kiến trúc) không cộtcánh bên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

apteral
The beetle is an apteral insect that crawls along the forest floor.