apteral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Về côn trùng) Không có cánh: Dùng để mô tả các loài côn trùng không có cánh hoặc đã mất cánh trong quá trình tiến hóa.
- (Về kiến trúc) Không có cột ở cánh bên: Dùng để mô tả một kiểu đền thờ hoặc công trình cổ điển mà các cột chỉ xuất hiện ở mặt trước và/hoặc mặt sau, không có hàng cột dọc theo hai bên sườn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Silverfish are apteral insects that thrive in dark, damp places. (Con bạc má là loài côn trùng không có cánh phát triển mạnh ở những nơi tối và ẩm ướt.)
- The ancient temple is apteral, with columns only at the front portico. (Ngôi đền cổ có kiến trúc không có cột ở cánh bên, với các cột chỉ ở hàng hiên phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học về côn trùng học và lịch sử kiến trúc cổ điển.
- The architectural style evolved from apteral to peripteral designs. (Phong cách kiến trúc phát triển từ thiết kế không có cột bên sang thiết kế có cột bao quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Apterygote (n): Một phân lớp côn trùng không có cánh, như bọ bạc.
- Peripteral (adj): (Kiến trúc) Có một hàng cột bao quanh tất cả các mặt của công trình. (Đây là từ đối lập về nghĩa trong lĩnh vực kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- (Về côn trùng): Wingless (không cánh).
- (Về kiến trúc): Không có từ đồng nghĩa phổ biến; đây là một thuật ngữ chuyên môn mô tả chính xác một phong cách kiến trúc.
Adjective
- (côn trùng) không có cánh
- (kiến trúc) không có cột ở cánh bên