amphora

/'æmfərə/
Học thuật
Thân thiện
amphora

An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient amphora at a dig site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hai quai: Một loại bình gốm cổ đại hình dáng cao, thân thon, với hai quaiphần cổ đáy nhọn hoặc tròn, được sử dụng chủ yếu để chứa vận chuyển các chất lỏng như dầu ô liu, rượu vang hoặc ngũ cốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologists discovered a perfectly intact Greek amphora in the shipwreck. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc hai quai Hy Lạp còn nguyên vẹn trong con tàu đắm.)
    • Amphorae were often decorated with intricate paintings depicting scenes from mythology. (Những chiếc hai quai thường được trang trí bằng những bức vẽ phức tạp mô tả các cảnh từ thần thoại.)
    • This museum has a large collection of Roman amphorae. (Bảo tàng này một bộ sưu tập lớn các hai quai La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amphora" trong ngữ cảnh học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật nghiên cứu cổ điển để chỉ một hiện vật đặc trưng của thế giới Địa Trung Hải cổ đại.
    • The shape and stamp on the amphora helped date the archaeological layer. (Hình dáng dấu triện trên chiếc hai quai đã giúp xác định niên đại cho tầng khảo cổ.)
Biến thể từ gần giàng
  • Amphorae (n): Dạng số nhiều phổ biến, nguồn gốc từ tiếng Latinh.

    • The site yielded hundreds of amphorae. (Địa điểm khai quật đã thu được hàng trăm chiếc hai quai.)
  • Amphoral (adj): Thuộc về hoặc hình dáng giống một chiếc hai quai.

    • The vase has an amphoral shape. (Chiếc bình này hình dáng giống hai quai.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage jar: Bình chứa, chứa (cách gọi chung chung hơn, không chỉ riêng loại hai quai cổ đại).
  • Two-handled vessel: Đồ đựng hai quai (mô tả hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "amphora" danh từ không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amphora".)

amphora

An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient amphora at a dig site.

danh từ, số nhiều (amphorae, amphoras)
  1. hai quai (cổ Hy lạp, cổ La )