amphoteric

/,æmfə'terik/
tính từ
  1. (vật ); (hoá học) lưỡng tính
    • amphoteric ion
      ion lưỡng tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

amphoteric
An amphoteric substance can neutralize both acids and bases.