amplitude

/'æmplitju:d/
Học thuật
Thân thiện
amplitude

L'amplitude des oscillations est mesurée sur un graphique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Biên độ: Trong vật kỹ thuật, "amplitude" chỉ độ lớn cực đại của một dao động hoặc sóng, đo từ vị trí cân bằng đến điểm cao nhất (hoặc thấp nhất).
    • (Từ , nghĩa ) Sự rộng lớn, tầm to lớn, tầm quan trọng: Chỉ phạm vi, quy mô hoặc mức độ quan trọng của một sự việc, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amplitude de cette onde sonore est très élevée. (Biên độ của sóng âm này rất cao.)
    • Il faut mesurer l'amplitude des vibrations. (Cần phải đo biên độ của các rung động.)
    • L'amplitude de la crise économique a surpris tout le monde. (Tầm to lớn của cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Nous devons considérer l'amplitude de ce projet. (Chúng ta phải xem xét quy mô của dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amplitude maximale": biên độ cực đại.

    • Le signal atteint son amplitude maximale. (Tín hiệu đạt đến biên độ cực đại của .)
  • "Grande amplitude": () biên độ lớn / phạm vi rộng lớn.

    • Un mouvement de grande amplitude. (Một chuyển động biên độ lớn.)
    • Une réflexion de grande amplitude. (Một sự suy ngẫm phạm vi rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplificateur (danh từ giống đực): máy khuếch đại.

    • Un amplificateur de son. (Một máy khuếch đại âm thanh.)
  • Amplifier (động từ): khuếch đại, mở rộng, tăng cường.

    • Amplifier un signal. (Khuếch đại một tín hiệu.)
    • Amplifier un débat. (Mở rộng một cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Étendue (danh từ giống cái): phạm vi, mức độ (cho nghĩa rộng lớn).
  • Importance (danh từ giống cái): tầm quan trọng.
  • Magnitude (danh từ giống cái): độ lớn (thường dùng trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "amplitude" đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amplitude".)

amplitude

L'amplitude des oscillations est mesurée sur un graphique.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) biên độ
    • Amplitude des oscillations
      biên độ dao động
  2. (từ , nghĩa ) sự rộng lớn, tầm to lớn
    • L'amplitude d'une catastrophe
      tầm to lớn của tai biến
    • L'amplitude des problèmes mondiaux
      tầm quan trọng của những vấn đề thế giới

Từ có nhắc đến "amplitude"