amputé

Học thuật
Thân thiện
amputé

Un amputé du bras droit apprend à écrire de la main gauche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người bị cắt cụt chi, người cụt tay/chân: Chỉ một người đã trải qua cuộc phẫu thuật cắt bỏ một phần chi (tay hoặc chân).
    • Người tàn tật (do mất chi): Cách gọi để chỉ người khuyết tật đã mất một hoặc nhiều chi.
  2. Tính từ:

    • Bị cắt cụt (chi): Dùng để mô tả trạng thái của một bộ phận cơ thể (thườngtay hoặc chân) đã bị phẫu thuật cắt bỏ.
    • Bị khuyết, bị cụt: Nghĩa mở rộng, có thể dùng để mô tả một vật đó bị mất một phần, trông như bị cắt cụt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les amputés ont besoin d'un soutien psychologique important. (Những người bị cụt chi cần một sự hỗ trợ tâmquan trọng.)
    • C'est un ancien soldat, un amputé de la jambe gauche. (Đómột cựu binh sĩ, một người cụt chân trái.)
    • Un amputé du bras (Một người cụt tay).
  • Tính từ:

    • Il a un bras amputé. (Anh ấy có một cánh tay đã bị cắt cụt.)
    • Le projet est resté amputé de sa partie la plus intéressante. (Dự án vẫn còn bị khuyết đi phần thú vị nhất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amputé de guerre": người lính bị cụt chi do chiến tranh.

    • L'hôpital accueillait de nombreux amputés de guerre. (Bệnh viện tiếp nhận rất nhiều thương binh bị cụt chi.)
  • Dùng như một phép ẩn dụ (métaphore) để chỉ sự thiếu hụt, mất mát một phần quan trọng.

    • Un texte amputé de plusieurs paragraphes. (Một văn bản bị cắt xén nhiều đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amputer (động từ): cắt cụt, cắt bỏ (một bộ phận cơ thể).

    • Les médecins ont lui amputer la jambe. (Các bác sĩ đã phải cắt cụt chân anh ta.)
  • Amputation (danh từ giống cái): sự cắt cụt, ca phẫu thuật cắt cụt.

    • L'amputation était nécessaire pour sauver sa vie. (Việc cắt cụtcần thiết để cứu mạng anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Estropié: người tàn tật, què quặt (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do cắt cụt).
    • Infirme: người tàn tật, người khuyết tật.
  • Tính từ:
    • Mutilé: bị cắt xén, bị làm tàn tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "amputé" đây chủ yếudanh từ/tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "amputer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "amputé").

amputé

Un amputé du bras droit apprend à écrire de la main gauche.

tính từ
  1. (y học) bị cắt cụt
danh từ giống đực
  1. (y học) người cụt
    • Un amputé du bras
      người cụt tay

Từ chứa "amputé"