amputee

/,æmpju'ti:/
Học thuật
Thân thiện
amputee

A person who is an amputee uses a prosthetic leg to walk in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị cụt chi: Một người đã trải qua việc cắt cụt một phần cơ thể, thường một chi (tay hoặc chân), do tai nạn, bệnh tật hoặc phẫu thuật y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital provides specialized care for amputees. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên biệt cho những người cụt chi.)
    • He became an amputee after the accident. (Anh ấy trở thành một người cụt chi sau vụ tai nạn.)
    • Many amputees learn to use prosthetic limbs effectively. (Nhiều người cụt chi học cách sử dụng chân tay giả một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a double/triple amputee": người bị cụt hai/ba chi.

    • The veteran is a double amputee. (Người cựu chiến binh đó bị cụt hai chi.)
  • "a traumatic amputee": người bị cụt chi do chấn thương.

    • Support groups can help traumatic amputees cope. (Các nhóm hỗ trợ có thể giúp những người bị cụt chi do chấn thương vượt qua khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amputation (n): sự cắt cụt (một bộ phận cơ thể), cuộc phẫu thuật cắt cụt.

    • The amputation was necessary to save his life. (Việc cắt cụt cần thiết để cứu mạng anh ta.)
  • Amputate (v): cắt cụt (một chi).

    • The surgeons had to amputate the leg. (Các bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt cụt chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Limbless person: người không chi (cách nói mô tả trực tiếp hơn).
  • Person with an amputation: người đã trải qua phẫu thuật cắt cụt (cách nói nhấn mạnh vào trải nghiệm hơn tình trạng).
amputee

A person who is an amputee uses a prosthetic leg to walk in the park.

danh từ
  1. người cụt (chân, tay)

Từ gần giống