impute

/im'pju:t/
Học thuật
Thân thiện
impute

The teacher imputed the student's poor performance to a lack of preparation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quy (tội, lỗi, phẩm chất...) cho ai/cái ; đổ lỗi: Hành động gán một đặc điểm (thường tiêu cực như lỗi lầm, trách nhiệm) hoặc một phẩm chất cho một người hoặc một nguyên nhân nào đó.
    • Quy cho, cho do: Hành động coi một điều đó nguồn gốc hoặc nguyên nhân từ một người hoặc một yếu tố cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Tòa án từ chối quy tội cho các giám đốc của công ty.)
  • (Anh ta quy việc thiếu tiến bộ của mình cho chất lượng giảng dạy kém.)
  • (Mọi người thường quy kết động cơ cho người khác không biết câu chuyện.)
  • (Lòng tốt một phẩm chất thường được quy cho ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impute something to someone/something": Cấu trúc tiêu chuẩn để diễn đạt việc quy/gán một điều đó cho ai/cái .
    • The failure was imputed to a lack of funding. (Thất bại được quy cho việc thiếu kinh phí.)
  • "imputed knowledge" (kiến thức được quy kết): Một thuật ngữ pháp chỉ kiến thức một người được coi phải biết, dựa trên hoàn cảnh hoặc vị trí của họ.
  • "imputed income" (thu nhập được quy kết): Trong kinh tế thuế, chỉ giá trị của các lợi ích phi tiền tệ được coi như một phần thu nhập.
Biến thể từ gần giống
  • Imputation (danh từ): Sự quy kết, sự đổ lỗi; lời quy kết.
    • He denied the imputation of dishonesty. (Anh ta phủ nhận lời quy kết không trung thực.)
  • Imputable (tính từ): Có thể quy cho, có thể đổ lỗi cho.
    • The error is imputable to human oversight. (Lỗi này có thể quy cho sự sơ suất của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Attribute: Quy cho, cho do (thường trung lập hơn, có thể dùng cho cả điều tốt xấu).
  • Ascribe: Quy cho, cho của (thường dùng cho nguồn gốc, tác giả hoặc nguyên nhân).
  • Assign: Gán cho, quy cho (nhấn mạnh việc phân bổ trách nhiệm hoặc nguyên nhân).
  • Blame: Đổ lỗi (chỉ dùng cho điều tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Absolve: Miễn tội, tha tội.
  • Exonerate: Minh oan, gỡ tội.
  • Disassociate: Tách rời, không liên hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "impute".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impute".

impute

The teacher imputed the student's poor performance to a lack of preparation.

ngoại động từ
  1. đổ (tội...) cho, quy (tội...) cho
    • to impute a blame to someone
      đổ lỗi cho ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "impute"