amulette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bùa: Một vật nhỏ, thường được đeo trên người, được cho là có sức mạnh ma thuật để bảo vệ người đeo khỏi nguy hiểm, bệnh tật hoặc mang lại may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte toujours une amulette pour se protéger. (Cô ấy luôn đeo một chiếc bùa để tự bảo vệ mình.)
- Cette amulette ancienne a été trouvée dans une tombe. (Chiếc bùa cổ này đã được tìm thấy trong một ngôi mộ.)
- Il m'a offert une amulette en forme de main pour porter bonheur. (Anh ấy đã tặng tôi một chiếc bùa hình bàn tay để mang lại may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amulette protectrice": bùa hộ mệnh.
- Il cherchait une amulette protectrice contre le mauvais œil. (Anh ta đang tìm một chiếc bùa hộ mệnh chống lại ánh mắt độc ác.)
"porter une amulette": đeo một chiếc bùa.
- Dans certaines cultures, il est courant de porter une amulette dès la naissance. (Trong một số nền văn hóa, việc đeo một chiếc bùa ngay từ khi sinh ra là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Amulettique (adj): (thuộc về) bùa, có tính chất bùa.
- Un pouvoir amulettique. (Một sức mạnh có tính chất bùa.)
Talisman (n.m): bùa, vật hộ mệnh (thường nhấn mạnh đến việc mang lại may mắn hoặc thành công, hơn là sự bảo vệ).
- Il garde ce talisman comme porte-bonheur. (Anh ấy giữ vật hộ mệnh này như một thứ mang lại may mắn.)
Từ đồng nghĩa
- Grigri (n.m): bùa (thường dùng trong ngữ cảnh châu Phi hoặc phép thuật).
- Fétiche (n.m): vật thiêng, bùa (vật được cho là chứa đựng linh hồn hoặc sức mạnh).
Thành ngữ liên quan
- Être l'amulette de quelqu'un: (nghĩa bóng) là nguồn may mắn, là vật hộ mệnh của ai đó.
- Son sourire est mon amulette. (Nụ cười của cô ấy là bùa hộ mệnh của tôi.)