amulette

Học thuật
Thân thiện
amulette

Une amulette est accrochée à un ruban autour de son cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bùa: Một vật nhỏ, thường được đeo trên người, được cho là sức mạnh ma thuật để bảo vệ người đeo khỏi nguy hiểm, bệnh tật hoặc mang lại may mắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte toujours une amulette pour se protéger. ( ấy luôn đeo một chiếc bùa để tự bảo vệ mình.)
    • Cette amulette ancienne a été trouvée dans une tombe. (Chiếc bùa cổ này đã được tìm thấy trong một ngôi mộ.)
    • Il m'a offert une amulette en forme de main pour porter bonheur. (Anh ấy đã tặng tôi một chiếc bùa hình bàn tay để mang lại may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amulette protectrice": bùa hộ mệnh.

    • Il cherchait une amulette protectrice contre le mauvais œil. (Anh ta đang tìm một chiếc bùa hộ mệnh chống lại ánh mắt độc ác.)
  • "porter une amulette": đeo một chiếc bùa.

    • Dans certaines cultures, il est courant de porter une amulette dès la naissance. (Trong một số nền văn hóa, việc đeo một chiếc bùa ngay từ khi sinh raphổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Amulettique (adj): (thuộc về) bùa, tính chất bùa.

    • Un pouvoir amulettique. (Một sức mạnh tính chất bùa.)
  • Talisman (n.m): bùa, vật hộ mệnh (thường nhấn mạnh đến việc mang lại may mắn hoặc thành công, hơn là sự bảo vệ).

    • Il garde ce talisman comme porte-bonheur. (Anh ấy giữ vật hộ mệnh này như một thứ mang lại may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Grigri (n.m): bùa (thường dùng trong ngữ cảnh châu Phi hoặc phép thuật).
  • Fétiche (n.m): vật thiêng, bùa (vật được cho là chứa đựng linh hồn hoặc sức mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • Être l'amulette de quelqu'un: (nghĩa bóng) là nguồn may mắn, là vật hộ mệnh của ai đó.
    • Son sourire est mon amulette. (Nụ cười của ấybùa hộ mệnh của tôi.)
amulette

Une amulette est accrochée à un ruban autour de son cou.

danh từ giống cái
  1. bùa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amulette"