omelette

/'ɔmlit/ Cách viết khác : (omelette) /'ɔmlit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trứng tráng: Một món ăn được chế biến bằng cách đánh trứng với một chút muối, tiêu, đôi khi thêm sữa hoặc nước, rồi chiên trong chảo với dầu hoặc cho đến khi chín vàng. Món này có thể được gấp lại thường thêm các nguyên liệu khác như phô mai, rau thơm, thịt nguội hoặc nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le petit déjeuner, je prépare une omelette aux fines herbes. (Cho bữa sáng, tôi chuẩn bị một món trứng tráng với rau thơm.)
    • L'omelette est trop cuite, elle est un peu sèche. (Món trứng tráng bị chín quá, hơi khô.)
    • Il a commandé une omelette du fromage au restaurant. (Anh ấy đã gọi một món trứng tráng phô mai ở nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attention à l'omelette !" (cách nói thân mật): "Khéo làm vỡ trứng!" - Một lời cảnh báo dí dỏm hoặc thân mật để ai đó cẩn thận, đừng làm hỏng việc, tương tự như "coi chừng vỡ" trong tiếng Việt.
    • Tu portes toutes les assiettes d'un coup ? Attention à l'omelette ! (Cậu bưng tất cả đĩa một lần à? Coi chừng vỡ đó!)
Biến thể từ gần giống
  • Omelette norvégienne (danh từ giống cái): Bánh Alaska, một món tráng miệng làm từ kem lạnh được phủ bên ngoài bằng lòng trắng trứng đánh bông nướng sơ qua.
  • Omelette baveuse (danh từ giống cái): Trứng tráng lòng đào, loại trứng tráng được nấu chín bên ngoài nhưng vẫn còn ẩm mềm bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho món ăn này trong tiếng Pháp. Có thể mô tả"plat à base d'oeufs battus et cuits à la poêle" (món ăn làm từ trứng đánh chiên trong chảo).
Thành ngữ liên quan
  • "On ne fait pas d'omelette sans casser des oeufs.": Nghĩa đen: "Không thể làm món trứng tráng không đập vỡ trứng." Thành ngữ này hai nghĩa:
    • hy sinh mới thành công: Phải chấp nhận mất mát, tổn thất hoặc khó khăn nhất định để đạt được một kết quả tốt đẹp.
      • Réorganiser l'entreprise va entraîner des licenciements, mais on ne fait pas d'omelette sans casser des oeufs. (Tái tổ chức công ty sẽ dẫn đến sa thải, nhưng hy sinh mới thành công.)
    • Bạo lực cũng lúc cần mới được việc: Đôi khi phải sử dụng những biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.
      • Le gouvernement a prendre des mesures impopulaires pour rétablir l'ordre. On ne fait pas d'omelette sans casser des oeufs. (Chính phủ đã phải thực hiện những biện pháp không được lòng dân để tái lập trật tự. Bạo lực cũng lúc cần mới được việc.)
danh từ giống cái
  1. trứng tráng
    • attention à l'omelette
      (thân mật) khéo làm vỡ trứng
    • on ne fait pas d'omelette sans casser les oeufs
      hy sinh mới thành công

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "omelette"