amusie

Học thuật
Thân thiện
amusie

Une personne atteinte d'amusie ne peut pas reconnaître une mélodie simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mất nhạc năng: Một chứng rối loạn thần kinh hiếm gặp, trong đó một người không khả năng nhận biết hoặc xửcác yếu tố âm nhạc như cao độ, giai điệu, nhịp điệu, mặc dù thính giác trí tuệ vẫn bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amusie est un trouble neurologique qui affecte la perception de la musique. (Chứng mất nhạc năngmột rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận âm nhạc.)
    • Suite à son accident, il a développé une amusie et ne reconnaît plus les mélodies familières. (Sau tai nạn, anh ấy đã mắc chứng mất nhạc năng không còn nhận ra những giai điệu quen thuộc nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amusie congénitale": Chứng mất nhạc năng bẩm sinh, còn gọi là "điếc nhạc", xuất hiện từ khi sinh ra.

    • L'amusie congénitale touche environ 4% de la population. (Chứng mất nhạc năng bẩm sinh ảnh hưởng đến khoảng 4% dân số.)
  • "Amusie acquise": Chứng mất nhạc năng mắc phải, thường do tổn thương não (như đột quỵ, chấn thương) gây ra.

    • Son amusie acquise l'a empêché de continuer sa carrière de pianiste. (Chứng mất nhạc năng mắc phải đã ngăn cản anh ấy tiếp tục sự nghiệp nghệ sĩ dương cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Amusique (tính từ): (thuộc về) chứng mất nhạc năng; người mắc chứng mất nhạc năng.
    • Un patient amusique (Một bệnh nhân mắc chứng mất nhạc năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dysmusie: Rối loạn nhạc năng (thường chỉ sự suy giảm khả năng âm nhạc hơn là mất hoàn toàn).
  • Surdité musicale: Điếc nhạc (cách gọi thông thường hơn cho chứng mất nhạc năng bẩm sinh).
Các cụm từ liên quan

(Từ nàymột danh từ y học chuyên ngành, không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàymột thuật ngữ y học, không thành ngữ liên quan trực tiếp.)

amusie

Une personne atteinte d'amusie ne peut pas reconnaître une mélodie simple.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự mất nhạc năng

Từ gần giống