amas

danh từ giống đực
  1. đống, đám
    • Amas de pierres
      đống đá
    • Amas d'étoiles
      đám sao
    • Amas ganglionnaire
      (giải phẫu) đám hạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amas"

amas
Un amas de pierres se trouve au bord du sentier.