amas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đống: Một khối lượng lớn các vật chất tương tự được chất chồng lên nhau một cách lộn xộn, không có trật tự.
- Đám: Một nhóm lớn các vật thể hoặc thực thể tương tự tập trung lại với nhau trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants ont fait un amas de feuilles mortes. (Lũ trẻ đã chất một đống lá khô.)
- Les archéologues ont découvert un amas de pierres taillées. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một đống đá được đẽo.)
- On peut observer cet amas d'étoiles avec un télescope. (Người ta có thể quan sát đám sao này bằng kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amas de": Cụm từ thông dụng để chỉ một đống/đám của thứ gì đó.
- Un amas de papiers encombrait le bureau. (Một đống giấy tờ làm lộn xộn cái bàn.)
- "Amas ganglionnaire": Thuật ngữ giải phẫu học chỉ một nhóm các hạch bạch huyết tập trung lại.
- Le médecin a examiné l'amas ganglionnaire. (Bác sĩ đã kiểm tra đám hạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Entassement (n.m): Sự chất đống, đống chất đống (nhấn mạnh vào hành động chất đống).
- Tas (n.m): Đống (thường nhỏ hơn và dùng trong ngôn ngữ thông tục hơn).
- Conglomérat (n.m): Khối kết tụ, tập hợp hỗn tạp (thường dùng trong địa chất hoặc kinh tế).
Từ đồng nghĩa
- Monceau (n.m): Đống lớn.
- Agglomérat (n.m): Khối kết tụ, vật kết tụ.
- Aggrégat (n.m): Tập hợp, khối tập hợp (thường có tính chất gắn kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "amas" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amas" một cách riêng biệt.)
danh từ giống đực
- đống, đám
- Amas de pierresđống đá
- Amas d'étoilesđám sao
- Amas ganglionnaire(giải phẫu) đám hạch