amygdale

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) hạch hạnh, amiđan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "amygdale"

Từ có nhắc đến "amygdale"

amygdale
L'amygdale est une partie importante du système immunitaire.