amygdale

Học thuật
Thân thiện
amygdale

L'amygdale est une partie importante du système immunitaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu) Hạch hạnh, amiđan: Một cơ quan nhỏ, hình hạnh nhân nằmphía sau cổ họng, là một phần của hệ thống bạch huyết vai trò trong hệ miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amygdale peut s'enflammer et causer des maux de gorge. (Hạch hạnh có thể bị viêm gây đau họng.)
    • Le médecin a examiné les amygdales de l'enfant. (Bác sĩ đã kiểm tra amiđan của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amygdales palatines": Amiđan khẩu cái. Đâycặp amiđan dễ thấy nhất nằm hai bên thành họng.

    • Les amygdales palatines sont les plus couramment enlevées lors d'une amygdalectomie. (Amiđan khẩu cái thường bị cắt bỏ nhất trong phẫu thuật cắt amiđan.)
  • "Amygdales linguales": Amiđan lưỡi. Nằmđáy lưỡi.

  • "Amygdales pharyngées" (végétations adénoïdes): Amiđan vòm (VA). Nằmvòm họng.
Biến thể từ liên quan
  • Amygdalite (n.f): Viêm amiđan.

    • Une amygdalite bactérienne nécessite souvent un traitement antibiotique. (Viêm amiđan do vi khuẩn thường cần điều trị bằng kháng sinh.)
  • Amygdalectomie (n.f): Thủ thuật cắt amiđan.

  • Amygdalien, amygdalienne (adj): Thuộc về amiđan.
Từ đồng nghĩa
  • Tonsille: (Từ đồng nghĩa y học, ít dùng trong tiếng Pháp thông dụng hơn 'amygdale').
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh thông thường, từ "amygdale" thường được dùngsố nhiều ("les amygdales") để chỉ cặp cơ quan này.
  • Trong giải phẫu thần kinh, "corps amygdaloïde" hoặc "complexe amygdalien" chỉ một cấu trúc não hình hạnh nhân, liên quan đến cảm xúc. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành khác biệt.
amygdale

L'amygdale est une partie importante du système immunitaire.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) hạch hạnh, amiđan

Từ chứa "amygdale"

Từ có nhắc đến "amygdale"