amyotonia

amyotonia

A newborn baby with amyotonia lies with its limbs relaxed and extended.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất trương lực : "amyotonia" chỉ tình trạng thiếu hoặc mất đi sự căng bình thường (trương lực ), khiến bắp trở nên nhão, yếu không sức đề kháng khi sờ hoặc khi cử động thụ động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the infant with amyotonia, noting the lack of muscle tone. (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc chứng mất trương lực , ghi nhận sự thiếu hụt độ căng .)
    • Amyotonia can be a symptom of certain neurological disorders. (Chứng mất trương lực có thể triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital amyotonia": chứng mất trương lực bẩm sinh, thường gặptrẻ sơ sinh.

    • Congenital amyotonia is often associated with genetic conditions. (Chứng mất trương lực bẩm sinh thường liên quan đến các bệnh di truyền.)
  • "Amyotonia with hypotonia": tình trạng mất trương lực kèm giảm trương lực , dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng.

    • Patients with amyotonia may also exhibit hypotonia, making muscle movement difficult. (Bệnh nhân bị chứng mất trương lực cũng có thể biểu hiện giảm trương lực , gây khó khăn cho việc vận động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amyotonic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất trương lực .

    • The amyotonic condition worsened over time. (Tình trạng mất trương lực trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.)
  • Amyotonia congenita (n): một dạng bẩm sinh của chứng này.

    • Amyotonia congenita is a rare disorder affecting muscle tone. (Chứng mất trương lực bẩm sinh một rối loạn hiếm gặp ảnh hưởng đến trương lực .)
Từ đồng nghĩa
  • Hypotonia: giảm trương lực (thường dùng đồng nghĩa nhưng mang sắc thái nhẹ hơn).

    • Hypotonia is a milder form of amyotonia. (Giảm trương lực dạng nhẹ hơn của chứng mất trương lực .)
  • Muscle flaccidity: sự nhão , mất độ căng của .

    • Muscle flaccidity is a key symptom of amyotonia. (Sự nhão triệu chứng chính của chứng mất trương lực .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "amyotonia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amyotonia".

Từ gần giống