amyotonia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng mất trương lực cơ: "amyotonia" chỉ tình trạng thiếu hoặc mất đi sự căng cơ bình thường (trương lực cơ), khiến cơ bắp trở nên nhão, yếu và không có sức đề kháng khi sờ hoặc khi cử động thụ động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the infant with amyotonia, noting the lack of muscle tone. (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc chứng mất trương lực cơ, ghi nhận sự thiếu hụt độ căng cơ.)
- Amyotonia can be a symptom of certain neurological disorders. (Chứng mất trương lực cơ có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congenital amyotonia": chứng mất trương lực cơ bẩm sinh, thường gặp ở trẻ sơ sinh.
- Congenital amyotonia is often associated with genetic conditions. (Chứng mất trương lực cơ bẩm sinh thường liên quan đến các bệnh di truyền.)
"Amyotonia with hypotonia": tình trạng mất trương lực cơ kèm giảm trương lực cơ, dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng.
- Patients with amyotonia may also exhibit hypotonia, making muscle movement difficult. (Bệnh nhân bị chứng mất trương lực cơ cũng có thể có biểu hiện giảm trương lực cơ, gây khó khăn cho việc vận động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Amyotonic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất trương lực cơ.
- The amyotonic condition worsened over time. (Tình trạng mất trương lực cơ trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.)
Amyotonia congenita (n): một dạng bẩm sinh của chứng này.
- Amyotonia congenita is a rare disorder affecting muscle tone. (Chứng mất trương lực cơ bẩm sinh là một rối loạn hiếm gặp ảnh hưởng đến trương lực cơ.)
Từ đồng nghĩa
Hypotonia: giảm trương lực cơ (thường dùng đồng nghĩa nhưng mang sắc thái nhẹ hơn).
- Hypotonia is a milder form of amyotonia. (Giảm trương lực cơ là dạng nhẹ hơn của chứng mất trương lực cơ.)
Muscle flaccidity: sự nhão cơ, mất độ căng của cơ.
- Muscle flaccidity is a key symptom of amyotonia. (Sự nhão cơ là triệu chứng chính của chứng mất trương lực cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "amyotonia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "amyotonia".