détériorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hỏng, làm hư hại, làm xuống cấp: Hành động làm cho một vật thể, tình trạng hoặc chất lượng trở nên tồi tệ hơn so với trạng thái ban đầu, thường là do sử dụng, thời gian hoặc tác động xấu.
Ví dụ sử dụng
  • (Đường làm hỏng răng.)
  • Détériorer sa santé par des excès. ( vô độ làm hư hại sức khỏe của mình.)
  • (Mưa axit làm xuống cấp các tòa nhà lịch sử.)
  • (Cuộc xung đột này nguy làm xấu đi mối quan hệ của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se détériorer" (động từ phản thân): Tự trở nên xấu đi, bị hư hỏng, xuống cấp.
    • La situation économique se détériore rapidement. (Tình hình kinh tế đang xấu đi nhanh chóng.)
    • La qualité de l'air s'est détériorée cette semaine. (Chất lượng không khí đã trở nên tồi tệ hơn trong tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Détérioration (danh từ giống cái): Sự hư hỏng, sự xuống cấp, sự suy giảm.
    • On observe une détérioration du climat politique. (Người ta nhận thấy một sự xuống cấp trong bầu không khí chính trị.)
  • Détérioré, e (tính từ): Đã bị hư hỏng, đã xuống cấp.
    • Des produits alimentaires détériorés. (Các sản phẩm thực phẩm đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abîmer: Làm hư, làm hỏng (thường dùng cho đồ vật cụ thể).
  • Endommager: Làm hư hại, gây thiệt hại.
  • Altérer: Làm biến đổi, làm suy giảm (chất lượng, tình trạng).
  • Dégrader: Làm giảm giá trị, làm xuống cấp.
Từ trái nghĩa
  • Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
  • Entretenir: Bảo trì, giữ gìn.
  • Préserver: Bảo tồn, gìn giữ.
  • Réparer: Sửa chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "détériorer". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc qua cấu trúc phản thân "se détériorer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "détériorer".

ngoại động từ
  1. làm hỏng, làm hư hại
    • Le sucre détériore les dents
      đường làm hỏng răng
    • Détériorer sa santé par des excès
      vô độ làm hỏng sức khỏe