gâter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hư, làm hỏng, làm ủng: Hành động khiến một vật, một tình trạng trở nên xấu đi, kém chất lượng hoặc không còn sử dụng được.
    • Nuông chiều, cưng chiều quá mức; biệt đãi: Hành động đối xử với ai đó quá tốt, thườngtrẻ em, đến mức có thể hại cho tính cách của họ; hoặc tiếp đãi một cách hào phóng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "làm hư, làm hỏng":
    • La pluie a gâté la fête. (Cơn mưa đã làm hỏng buổi lễ hội.)
    • Ne gâte pas ton appétit avec des bonbons. (Đừng làm hư bữa ăn của con bằng kẹo ngọt.)
  • Nghĩa "nuông chiều, biệt đãi":
    • Ses grands-parents la gâtent trop. (Ông bà nuông chiều cô bé quá mức.)
    • Pour son anniversaire, nous allons le gâter avec un bon repas. (Nhân dịp sinh nhật, chúng tôi sẽ biệt đãi anh ấy bằng một bữa ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être gâté": được nuông chiều, được thiên vị.
    • Cet enfant est gâté par ses parents. (Đứa trẻ này được bố mẹ nuông chiều.)
  • "se gâter" (tự động từ): trở nên xấu đi, hỏng đi (dùng cho thời tiết, tình hình, thực phẩm).
    • Le temps se gâte, il va pleuvoir. (Thời tiết đang xấu đi, trời sắp mưa.)
    • Le lait s'est gâté à cause de la chaleur. (Sữa đã bị hỏng trời nóng.)
  • "gâter le métier" (cách diễn đạt ): làm nghề với giá rẻ mạt, làm hại nghề.
    • En acceptant des prix trop bas, il gâte le métier. (Bằng việc chấp nhận giá quá thấp, anh ta đang làm hại nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâterie (danh từ giống cái): sự nuông chiều; món quà nhỏ, đồ ngọt (thường để chiều chuộng ai).
    • Il lui a offert une petite gâterie. (Anh ấy tặng ấy một món quà nhỏ để chiều chuộng.)
  • Gâté, gâtée (tính từ): bị hư hỏng; được nuông chiều.
    • des fruits gâtés (hoa quả bị hỏng)
    • un enfant gâté (một đứa trẻ được nuông chiều)
Từ đồng nghĩa
  • Abîmer, détériorer, endommager: làm hư, làm hỏng (vật chất).
  • Gâcher, compromettre: làm hỏng (cơ hội, kế hoạch).
  • Dorloter, choyer: nuông chiều, nâng niu.
  • Combler, choyer: biệt đãi, chiều chuộng.
Thành ngữ liên quan
  • "Qui aime bien châtie bien" (nghĩa đen: Ai yêu thương thật lòng thì nghiêm khắc): Thành ngữ tương phản với việc gâter (nuông chiều), nhấn mạnh rằng yêu thương đúng cách đôi khi cần sự nghiêm khắc.
  • "Tout est gâté": Mọi thứ đều hỏng / thật là tệ.
ngoại động từ
  1. làm hư, làm hỏng, làm ủng
    • Tache d'huile qui gâte un habit
      vết dầu làm hỏng cái áo
    • Des fruits gâtés par l'humidité
      quả cây bị ẩm ướt làm ủng đi
    • Gâter un tableau en le retouchant
      làm hỏng bức tranh đi sửa lại
  2. nuông chiều; cưng; biệt đãi
    • Gâter son enfant
      nuông chiều con
    • Gâter un invité
      biệt đãi một người khách
    • gâter le métier
      (từ ; nghĩa ) làm nghề với tiền công rẻ mạt