an giấc

verb
  1. To sleep soundly
    • ngủ không an giấc
      to have a broken sleep
    • an giấc ngàn thu
      to sleep the long sleep, to sleep the sleep that knows no breaking

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "an giấc"

Proverbs and Idioms

an giấc
Sau một ngày làm việc vất vả, cuối cùng anh ấy cũng được an giấc.