an trí

  1. exiler; bannir; proscrire
    • đưa đi an trí
      envoyer en exil
    • nơi an trí
      lieu d'exil; terre d'exil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

an trí
Sau sự kiện đó, một số nhân vật bất đồng chính kiến đã bị đưa đi an trí ở vùng cao.