anaérobie

Học thuật
Thân thiện
anaérobie

Un micro-organisme anaérobie se développe dans un environnement sans oxygène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Sinh vật học) Kỵ khí: Chỉ sinh vật sống, phát triển hoặc quá trình xảy ra trong môi trường không oxy tự do.
    • (Thuộc về) Kỵ khí: Miêu tả các điều kiện, môi trường hoặc hoạt động không sự hiện diện của oxy.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vi sinh vật kỵ khí: Chỉ một loại vi khuẩn hoặc vi sinh vật chỉ có thể sống phát triển trong môi trường không oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La digestion anaérobie produit du biogaz. (Quá trình tiêu hóa kỵ khí tạo ra khí sinh học.)
    • Ces bactéries sont anaérobies. (Những vi khuẩn này là kỵ khí.)
    • Un exercice physique intense peut créer une dette anaérobie. (Một bài tập thể chất cường độ cao có thể tạo ra một khoản nợ kỵ khí.)
  • Danh từ giống đực:

    • On trouve des anaérobies dans les sédiments marins. (Người ta tìm thấy các vi sinh vật kỵ khí trong trầm tích biển.)
    • Ce pathogène est un anaérobie strict. (Mầm bệnh nàymột vi khuẩn kỵ khí bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anaérobie strict" (danh từ hoặc tính từ): Kỵ khí bắt buộc. Chỉ sinh vật chỉ có thể sống trong môi trường hoàn toàn không oxy, oxy có thể gây chết cho chúng.

    • Clostridium tetani est un anaérobie strict. (Clostridium tetani là một vi khuẩn kỵ khí bắt buộc.)
  • "Anaérobie facultatif" (danh từ hoặc tính từ): Kỵ khí tùy nghi. Chỉ sinh vật có thể sống cả trong môi trường oxy (hô hấp hiếu khí) không oxy (lên men hoặc hô hấp kỵ khí).

    • Les levures sont souvent des anaérobies facultatifs. (Nấm men thườngnhững sinh vật kỵ khí tùy nghi.)
  • "Condition anaérobie": Điều kiện kỵ khí.

    • La fermentation se fait en condition anaérobie. (Quá trình lên men diễn ra trong điều kiện kỵ khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaérobiose (danh từ giống cái): Trạng thái kỵ khí, sự sống trong môi trường không oxy.

    • L'anaérobiose est nécessaire à certaines bactéries. (Trạng thái kỵ khícần thiết cho một số loại vi khuẩn.)
  • Aérobie (tính từ/danh từ): Hiếu khí. Từ trái nghĩa, chỉ sinh vật hoặc quá trình cần oxy.

    • La respiration aérobie produit plus d'énergie. (Hô hấp hiếu khí tạo ra nhiều năng lượng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không oxy: (Cụm từ mô tả) Không sự hiện diện của oxy.
  • Kỵ oxy: (Thuật ngữ tương đương, ít phổ biến hơn) tính chất tránh hoặc không chịu được oxy.
Các cụm từ liên quan
  • Digestion anaérobie: Quá trình phân hủy kỵ khí (chất hữu cơ bởi vi sinh vật, không oxy).
  • Culture anaérobie: Nuôi cấy kỵ khí (phương pháp nuôi cấy vi sinh vật trong môi trường không oxy).
  • Sport anaérobie: Thể thao kỵ khí (các bài tập cường độ cao, ngắn, nơi cơ thể sản sinh năng lượng không cần oxy ngay lập tức, như cử tạ, chạy nước rút).
anaérobie

Un micro-organisme anaérobie se développe dans un environnement sans oxygène.

tính từ
  1. (sinh vật học) kỵ khí
danh từ giống đực
  1. vi sinh vật kỵ khí

Từ trái nghĩa