anabaptism

/,ænə'bæptizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết rửa tội lại: Một học thuyết tôn giáo trong Đốc giáo, chủ trương rằng lễ báp-têm chỉ nên được thực hiện cho những người trưởng thành đã đức tin cá nhân có thể tự tuyên xưng, chứ không rửa tội cho trẻ sơ sinh. Những người đã được rửa tội thời nhỏ cần được làm lễ lại khi trưởng thành.
    • Sự làm lễ rửa tội lại: Hành động hoặc nghi thức rửa tội lại cho một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anabaptism emerged as a distinct movement during the Protestant Reformation. (Thuyết rửa tội lại nổi lên như một phong trào riêng biệt trong thời kỳ Cải cách Kháng Cách.)
    • His belief in Anabaptism led him to be rebaptized as an adult. (Niềm tin của ông vào thuyết rửa tội lại đã khiến ông được làm lễ rửa tội lại khi đã trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of Anabaptism": Các nguyên tắc của thuyết rửa tội lại.

    • The principles of Anabaptism include adult baptism and nonresistance. (Các nguyên tắc của thuyết rửa tội lại bao gồm báp-têm cho người trưởng thành chủ trương bất bạo động.)
  • "Anabaptist theology": Thần học của phái rửa tội lại.

    • Anabaptist theology emphasizes the separation of church and state. (Thần học của phái rửa tội lại nhấn mạnh sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Anabaptist (danh từ): Tín đồ của thuyết rửa tội lại; người theo phái rửa tội lại.

    • The Anabaptists were often persecuted for their beliefs. (Những tín đồ phái rửa tội lại thường bị bức hại niềm tin của họ.)
  • Anabaptist (tính từ): (Thuộc về) thuyết rửa tội lại.

    • Anabaptist communities are known for their simple lifestyle. (Các cộng đồng theo thuyết rửa tội lại được biết đến với lối sống giản dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebaptism (danh từ): Sự rửa tội lại. (Từ này nhấn mạnh vào hành động hơn hệ tư tưởng).
  • Adult baptism (danh từ): Lễ báp-têm cho người trưởng thành. (Mô tả một khía cạnh chính của học thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "anabaptism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anabaptism")

danh từ
  1. sự làm lễ rửa tội lại
  2. thuyết rửa tội lại

Từ đồng nghĩa