anabiotic

Adjective
  1. (sinh vật học) thuộc, liên quan tới trạng thái tiềm sinh
  2. (y học) thuộc, liên quan tới trạng thái hồi sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

anabiotic
A scientist observes an anabiotic tardigrade under a microscope.