anabiotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học): Thuộc về hoặc liên quan đến trạng thái tiềm sinh (anabiosis). Đây là trạng thái tạm ngừng hoạt động sống một cách gần như hoàn toàn, thường gặp ở một số sinh vật để tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Tính từ (Y học): Thuộc về hoặc liên quan đến sự hồi sinh, phục hồi sự sống sau một trạng thái suy giảm nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu tập trung vào trạng thái tiềm sinh của gấu nước trong điều kiện hạn hán khắc nghiệt.)
- (Một số vi khuẩn có thể bước vào giai đoạn tiềm sinh để tồn tại mà không cần chất dinh dưỡng.)
- (Bệnh nhân có những dấu hiệu hồi sinh sau ca cấp cứu thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Anabiotic metabolism: Chỉ quá trình trao đổi chất ở mức độ cực kỳ thấp, gần như ngừng lại, trong trạng thái tiềm sinh.
- Research into anabiotic metabolism could have implications for long-term space travel. (Nghiên cứu về trao đổi chất tiềm sinh có thể mang lại ứng dụng cho các chuyến du hành vũ trụ dài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Anabiosis (Danh từ): Trạng thái tiềm sinh hoặc sự hồi sinh.
- The creature's ability to undergo anabiosis is remarkable. (Khả năng rơi vào trạng thái tiềm sinh của sinh vật này thật đáng kinh ngạc.)
- Cryptobiosis (Danh từ): Một trạng thái tiềm sinh hoàn toàn hơn, nơi các hoạt động trao đổi chất không thể đo lường được. Đây là một khái niệm rộng hơn bao gồm anabiosis.
Từ đồng nghĩa
- Dormant (adj): Ở trạng thái ngủ, không hoạt động (thường dùng trong sinh học).
- Resuscitative (adj): Có tính chất hồi sinh, làm sống lại (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ chuyên ngành và không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là một thuật ngữ khoa học và không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng nó.)
Adjective
- (sinh vật học) thuộc, liên quan tới trạng thái tiềm sinh
- (y học) thuộc, liên quan tới trạng thái hồi sinh