anabatic
/,ænə'bætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Khí tượng học) Thăng lên, bốc lên: Dùng để mô tả luồng gió hoặc dòng không khí di chuyển lên trên một sườn dốc, thường do sự nóng lên của bề mặt dưới ánh mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An anabatic wind is common on sunny afternoons in mountainous regions. (Gió thăng lên thường gặp vào các buổi chiều nắng ở vùng núi.)
- The glider pilot used the anabatic currents to gain altitude. (Phi công tàu lượn đã sử dụng các dòng khí bốc lên để tăng độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anabatic flow": Dòng thăng (khí tượng).
- The anabatic flow created ideal conditions for paragliding. (Dòng thăng đã tạo ra điều kiện lý tưởng cho môn dù lượn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anabasis (danh từ): Sự đi lên, sự thăng tiến (thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử, ít dùng trong khí tượng).
Từ đồng nghĩa
- Upward-moving: Chuyển động lên trên.
- Upslope: Lên dốc (dùng cho gió).
Từ trái nghĩa
- Katabatic: (tính từ, khí tượng) Thoái xuống, trượt xuống - dùng cho gió thổi xuống dốc.
tính từ
- (khí tượng) do luồng khí bốc lên