anaclitic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến các mối quan hệ phụ thuộc, dựa dẫm: Chỉ trạng thái tâm lý hoặc mối quan hệ trong đó một người có sự phụ thuộc mạnh mẽ về mặt cảm xúc vào người khác. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong tâm lý học phân tâm học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The therapist discussed the patient's anaclitic depression, which stemmed from early childhood loss. (Nhà trị liệu thảo luận về chứng trầm cảm phụ thuộc của bệnh nhân, bắt nguồn từ sự mất mát thời thơ ấu.)
- In psychoanalytic theory, an anaclitic object choice is based on dependence. (Trong lý thuyết phân tâm học, một sự lựa chọn đối tượng phụ thuộc dựa trên sự dựa dẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anaclitic depression": Một thuật ngữ lâm sàng mô tả một dạng trầm cảm ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, được cho là do sự thiếu vắng sự chăm sóc và gắn bó từ người mẹ hoặc người chăm sóc chính.
- The study focused on the effects of maternal separation, leading to anaclitic depression in infants. (Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của việc xa cách mẹ, dẫn đến chứng trầm cảm phụ thuộc ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Anaclisis (danh từ): Trạng thái phụ thuộc, dựa dẫm; trong phân tâm học, chỉ sự đầu tư libido (năng lượng tình dục) vào một đối tượng cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu.
- The concept of anaclisis is central to understanding early object relations. (Khái niệm về sự phụ thuộc là trung tâm để hiểu các mối quan hệ đối tượng thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Dependent: phụ thuộc.
- Relying: dựa vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
Adjective
- thuộc, liên quan tới các mối quan hệ phụ thuộc, dựa dẫm của người này vào người kia