enclitic

/in'klitik/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ghép sau
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ ghép sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enclitic
A student writes the enclitic "-'s" after a noun on the chalkboard.