enclitic

/in'klitik/
Học thuật
Thân thiện
enclitic

A student writes the enclitic "-'s" after a noun on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Ghép sau: Mô tả một từ ngữ pháp yếu, thường một đại từ hoặc trợ động từ, được phát âm như một phần của từ đứng trước không trọng âm độc lập.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Từ ghép sau: Chỉ bản thân từ ngữ pháp yếu được ghép vào phụ thuộc về ngữ âm vào một từ mạnh hơn đứng trước .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In the phrase "give 'em", the word "'em" is an enclitic form of "them". (Trong cụm từ "give 'em", từ "'em" một dạng ghép sau của "them".)
    • The enclitic particle "-que" in Latin means "and". (Tiểu từ ghép sau "-que" trong tiếng Latin có nghĩa "".)
  • Danh từ:

    • The word "'s" in "Peter's book" is an enclitic. (Từ "'s" trong "Peter's book" một từ ghép sau.)
    • In ancient Greek, certain pronouns are used as enclitics. (Trong tiếng Hy Lạp cổ, một số đại từ được dùng như các từ ghép sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí của từ ghép sau (enclitic): Một từ ghép sau luôn đứng ngay sau một từ mạnh hơn (được gọi là "host") tạo thành một đơn vị ngữ âm với từ đó.

    • In the sentence "I'm here", the enclitic "'m" is attached to the pronoun "I". (Trong câu "I'm here", từ ghép sau "'m" được gắn với đại từ "I".)
  • Sự khác biệt với proclitic: Trong khi từ ghép sau (enclitic) gắn vào cuối từ đứng trước, thì từ ghép trước (proclitic) gắn vào đầu từ đứng sau .

    • "'Tis" contains a proclitic, while "can't" contains an enclitic. ("'Tis" chứa một từ ghép trước, trong khi "can't" chứa một từ ghép sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclisis (danh từ): Hiện tượng một từ được sử dụng như một từ ghép sau.

    • The enclisis of pronouns is common in many languages. (Hiện tượng ghép sau của đại từ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
  • Clitic (danh từ/tính từ): Thuật ngữ chung chỉ cả từ ghép trước (proclitic) từ ghép sau (enclitic) - những từ phụ thuộc về ngữ âm vào một từ lân cận.

    • A clitic is a word that cannot stand on its own phonologically. (Một từ yếu tố phụ thuộc một từ không thể đứng độc lập về mặt ngữ âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hậu tố yếu (Weak suffix): Cách gọi khác để chỉ một từ ghép sau, nhấn mạnh vào vị trí tính chất ngữ âm yếu của .
  • Từ phụ thuộc ngữ âm (Phonologically dependent word): Mô tả chung tính chất của từ ghép sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ loại này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ loại này)

enclitic

A student writes the enclitic "-'s" after a noun on the chalkboard.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ghép sau
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ ghép sau

Từ gần giống