anaconda
/,ænə'kɔndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài trăn lớn sống ở Nam Mỹ: "anaconda" là tên gọi chung cho một số loài trăn khổng lồ thuộc chi Eunectes, sinh sống chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới của Nam Mỹ, như lưu vực sông Amazon. Chúng được biết đến với kích thước to lớn, thân hình mập mạp và là loài săn mồi bằng cách siết chặt con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The green anaconda is one of the largest snakes in the world. (Trăn Nam Mỹ xanh là một trong những loài rắn lớn nhất thế giới.)
- We saw an anaconda resting near the riverbank during our jungle tour. (Chúng tôi đã thấy một con trăn anaconda đang nghỉ ngơi gần bờ sông trong chuyến tham quan rừng của mình.)
- The documentary featured the anaconda's hunting techniques. (Bộ phim tài liệu đã trình chiếu các kỹ thuật săn mồi của loài trăn anaconda.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like an anaconda": được dùng trong phép so sánh ẩn dụ để miêu tả sự siết chặt, bao vây hoặc kiểm soát chặt chẽ một cách từ từ và mạnh mẽ.
- The new regulations tightened around the industry like an anaconda. (Các quy định mới siết chặt ngành công nghiệp như một con trăn anaconda.)
Biến thể và từ gần giống
- Green anaconda (): Trăn Nam Mỹ xanh, loài lớn nhất và nổi tiếng nhất.
- Yellow anaconda (): Trăn Nam Mỹ vàng, có kích thước nhỏ hơn.
- Boa constrictor: Một loài trăn/boa khác cũng sống ở châu Mỹ và săn mồi bằng cách siết, nhưng thường nhỏ hơn và sống trong môi trường khô ráo hơn so với anaconda.
Từ đồng nghĩa
- Giant boa: Trăn/boa khổng lồ.
- Water boa: Trăn nước (vì anaconda sống gần môi trường nước).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "anaconda". Các phép so sánh thường là ngẫu hứng.)
danh từ
- (động vật học) con trăn (Nam Mỹ), con boa
- rắn cuộn mồi