anaconda
/,ænə'kɔndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trăn nước: Một loài trăn lớn sống ở Nam Mỹ, thuộc chi Eunectes, thường sinh sống trong môi trường sông nước, đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anaconda est l'un des plus grands serpents du monde. (Trăn nước là một trong những loài rắn lớn nhất thế giới.)
- Nous avons vu un anaconda dans le fleuve Amazone. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con trăn nước ở sông Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un anaconda vert": trăn nước xanh (chỉ loài , loài phổ biến và lớn nhất).
- L'anaconda vert peut atteindre plus de huit mètres de long. (Trăn nước xanh có thể dài hơn tám mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Boa (n.m): trăn (một chi rắn lớn khác, có họ hàng).
- Python (n.m): trăn (một chi rắn lớn sống ở Cựu Thế giới).
Từ đồng nghĩa
- Serpent géant des marais: con rắn khổng lồ vùng đầm lầy.
- Eunectes: (tên khoa học) chi trăn nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (động vật học) trăn nước