anacreontic

/,ænækri'ɔntik/
Học thuật
Thân thiện
anacreontic

Anacreontic poetry often celebrates wine and love.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về phong cách thơ trữ tình của Anacreon: Chỉ đặc điểm liên quan đến hoặc theo phong cách thơ ca của Anacreon, một nhà thơ trữ tình cổ đại người Hy Lạp, nổi tiếng với những bài thơ ca ngợi rượu, tình yêu lạc thú.
    • Tửu sắc, phong tình: Mang tính chất vui vẻ, trữ tình, ca ngợi những thú vui trần thế như rượu tình yêu.
  2. Danh từ:

    • Bài thơ trữ tình theo phong cách Anacreon: Một tác phẩm thơ ca được viết theo phong cách hoặc chủ đề đặc trưng của Anacreon, thường tập trung vào rượu, tình yêu sự vui chơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The poet's anacreontic verses celebrated the joys of wine and companionship. (Những vần thơ phong tình của nhà thơ ca ngợi niềm vui của rượu tình bạn.)
    • He adopted an anacreontic tone in his later works, focusing on life's pleasures. (Ông ấy sử dụng một giọng điệu tửu sắc trong các tác phẩm sau này, tập trung vào những lạc thú của cuộc sống.)
  • Danh từ:

    • The anthology included several anacreontics from the 18th century. (Tuyển tập thơ bao gồm một số bài thơ phong tình từ thế kỷ 18.)
    • She composed an anacreontic in the style of the ancient Greek poet. ( ấy đã sáng tác một bài thơ trữ tình theo phong cách của nhà thơ Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anacreontic poetry": Thơ ca theo phong cách Anacreon, một thể loại thơ trữ tình ngắn gọn, nhẹ nhàng, thường ca ngợi tình yêu, rượu âm nhạc.

    • The Renaissance saw a revival of Anacreontic poetry. (Thời kỳ Phục Hưng chứng kiến sự hồi sinh của thơ ca phong cách Anacreon.)
  • "Anacreontic meter": Thể thơ được cho sử dụng bởi Anacreon, thường những đoạn thơ ngắn với nhịp điệu sống động.

    • The poem is written in a loose Anacreontic meter. (Bài thơ được viết theo một thể thơ phong cách Anacreon phóng khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anacreontically (trạng từ): Một cách phong tình, theo phong cách Anacreon.
    • The ode is anacreontically light and celebratory. (Bài tụng ca phong cách nhẹ nhàng, vui tươi mang tính ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bacchanalian (adj): Thuộc về lễ hội rượu, cuồng nhiệt (nhấn mạnh vào rượu sự quá độ).
  • Convivial (adj): Vui vẻ, thân mật, thích tiệc tùng.
  • Hedonistic (adj): Chủ nghĩa khoái lạc, theo đuổi lạc thú.
Từ trái nghĩa
  • Ascetic (adj): Khổ hạnh, từ chối lạc thú.
  • Morose (adj): U sầu, ảm đạm.
  • Sober (adj): Tỉnh táo, nghiêm túc (đặc biệt không say rượu).
Thành ngữ liên quan
  • "To sing anacreontics": (Cách nói ẩn dụ) Để ca ngợi những thú vui của cuộc sống, đặc biệt rượu tình yêu.
    • At the feast, the old poet was moved to sing anacreontics of his youth. (Trong bữa tiệc, nhà thơ già đã xúc động cất lên những bài ca phong tình về tuổi trẻ của mình.)
anacreontic

Anacreontic poetry often celebrates wine and love.

tính từ
  1. theo phong cách thơ trữ tình của A-na-cre-on (nhà thơ cổ Hy lạp)
  2. tửu sắc, phong tình
  3. danh từ bài thơ trữ tình theo phong cách A-na-cre-on