anacrouse

Học thuật
Thân thiện
anacrouse

Le pianiste commence la pièce par une anacrouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Nốt lấy đà: Một hoặc một nhóm nốt nhạc không trọng âm, xuất hiện trước phách mạnh đầu tiên của một ô nhịp hoặc một câu nhạc. tạo ra cảm giác bắt đầu từ một điểm không nhấn mạnh, giống như một bước chạy đà trước khi vào nhịp chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Giai điệu này bắt đầu bằng một nốt lấy đà.) (Nốt lấy đà mang lại một đặc tính riêng cho phần mở đầu của bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích âm nhạc, anacrouse thường được dùng để mô tả cấu trúc tiết tấu của một cụm nhạc, nơi phần mở đầu thiếu một phách đầy đủ. (-típ đầu tiên được đứng trước bởi một nốt lấy đà gồm hai nốt móc đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anacrousique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của nốt lấy đà. (Một phần mở đầu nốt lấy đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Note(s) d'appel: nốt gọi (cách gọi khác trong âm nhạc).
  • Levée: nốt nhấc lên (cách gọi khác, thường dùng trongthuyết âm nhạc cổ điển).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc học, lý thuyết âm nhạc phân tích tác phẩm. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
anacrouse

Le pianiste commence la pièce par une anacrouse.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) nốt lấy đà

Từ gần giống