anacruse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nốt lấy đà: Trong âm nhạc, đây là một hoặc một vài nốt nhạc ở đầu một câu nhạc, không nằm trong phách mạnh đầu tiên của nhịp. Nó tạo ra sự khởi đầu không đầy đủ cho một ô nhịp, giúp câu nhạc bắt đầu một cách tự nhiên và có đà hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mélodie commence par une anacrouse. (Giai điệu bắt đầu bằng một nốt lấy đà.)
- L'anacrouse se trouve souvent avant la première mesure complète. (Nốt lấy đà thường nằm trước ô nhịp đầy đủ đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích âm nhạc, anacrouse thường được xem xét cùng với khái niệm "nhịp lấy đà" để hiểu cấu trúc và sự cân bằng của một tác phẩm.
- L'anacrouse crée un effet de suspension avant le temps fort. (Nốt lấy đà tạo ra hiệu ứng lơ lửng trước phách mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Anacrousique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của nốt lấy đà.
- Un début anacrousique. (Một khởi đầu có nốt lấy đà.)
Từ đồng nghĩa
- Note d'appui (ít phổ biến hơn): nốt đỡ, nốt dẫn.
- Levée (trong một số ngữ cảnh lý thuyết âm nhạc): nốt nhấc, có thể chỉ phần cuối của một cụm nhạc tương ứng với anacrouse ở đầu cụm tiếp theo.
Lưu ý
- Anacrouse là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Nó không có nghĩa bóng hoặc cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
- Khái niệm này trái ngược với accent métrique (trọng âm nhịp điệu) hoặc temps fort (phách mạnh), là những điểm nhấn chính trong ô nhịp.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) nốt lấy đà