anaglyphy

anaglyphy

A scientist examines a geological sample using anaglyphy to see its structure in three dimensions.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật tạo ảnh nổi hai màu: "Anaglyphy" quá trình sản xuất hình ảnh bằng cách sử dụng hai màu tương phản (thường đỏ xanh lục), khi được chồng lên nhau nhìn qua kính một mắt màu đỏ một mắt màu xanh lục, sẽ tạo ra hiệu ứng ba chiều (3D).

dụ sử dụng
  • (Phát minh ra kỹ thuật tạo ảnh nổi hai màu đã cho phép các nhà làm phim thời kỳ đầu tạo ra phim 3D không cần công nghệ đắt tiền.)
  • (Kỹ thuật tạo ảnh nổi hai màu hiện đại vẫn được sử dụng trong một số tài liệu giáo dục để minh họa nhận thức về chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to view anaglyphy": xem ảnh nổi hai màu.
    • To view anaglyphy properly, you must wear special red-green glasses. (Để xem ảnh nổi hai màu đúng cách, bạn phải đeo kính đặc biệt một mắt đỏ một mắt xanh.)
  • "anaglyphy process": quy trình tạo ảnh nổi hai màu.
    • The anaglyphy process involves separating the left-eye and right-eye images into two different color channels. (Quy trình tạo ảnh nổi hai màu bao gồm việc tách hình ảnh của mắt trái mắt phải thành hai kênh màu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaglyph (danh từ): hình ảnh nổi hai màu.
    • The anaglyph of the mountain range looked incredibly realistic. (Hình ảnh nổi hai màu của dãy núi trông cực kỳ chân thực.)
  • Anaglyphic (tính từ): thuộc về kỹ thuật tạo ảnh nổi hai màu.
    • Anaglyphic images are still popular in some comic books. (Hình ảnh nổi hai màu vẫn phổ biến trong một số truyện tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • 3D imaging: tạo hình ảnh ba chiều (thuật ngữ chung hơn).
  • Color-filtered stereoscopy: kỹ thuật xem nổi dùng bộ lọc màu (mô tả kỹ thuật cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to superimpose" (chồng lên nhau): thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả quy trình anaglyphy.
    • The two images are superimposed to create the final anaglyphy. (Hai hình ảnh được chồng lên nhau để tạo ra ảnh nổi hai màu cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to see in 3D": nhìn thấy trong không gian ba chiều (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật anaglyphy).
    • With anaglyphy, you can see in 3D without a complex headset. (Với kỹ thuật tạo ảnh nổi hai màu, bạn có thể nhìn thấy trong không gian ba chiều không cần kính phức tạp.)

Từ gần giống